Chứng khoán và cổ phiếu
11 tháng 08, 2025

Cổ phần ưu đãi cổ tức: liệu có phải "vé vip" cho nhà đầu tư?

Lo lắng về cách hoạt động của cổ phần ưu đãi cổ tức? Bài viết này giải thích chi tiết cổ phần ưu đãi cổ tức là gì, quyền lợi, đặc điểm và quy định pháp lý tại Việt Nam. Đừng bỏ lỡ những thông tin quan trọng giúp bạn đầu tư thông minh!

Giới thiệu

Cổ phần ưu đãi cổ tức là một loại hình cổ phần đặc biệt trong cơ cấu vốn của công ty cổ phần, mang lại cho người sở hữu những quyền lợi ưu tiên nhất định so với cổ đông phổ thông, đặc biệt là trong việc nhận cổ tức. Đây là một công cụ tài chính linh hoạt, giúp các doanh nghiệp huy động vốn hiệu quả đồng thời vẫn có thể kiểm soát quyền biểu quyết.

Theo Luật Doanh nghiệp Việt Nam, cổ phần ưu đãi cổ tức là loại cổ phần mà người sở hữu được trả cổ tức cao hơn so với mức cổ tức của cổ phần phổ thông hoặc với một mức cố định, không phụ thuộc vào kết quả kinh doanh của công ty. Vai trò của loại cổ phần này trong cấu trúc vốn công ty là tạo sự cân bằng và hấp dẫn đối với các nhà đầu tư mong muốn thu nhập ổn định từ cổ tức mà không quá chú trọng vào quyền kiểm soát hay biểu quyết.

Bên cạnh cổ phần ưu đãi cổ tức, còn có các loại cổ phần ưu đãi phổ biến khác như cổ phần ưu đãi biểu quyết (cho phép người sở hữu quyền biểu quyết cao hơn) và cổ phần ưu đãi hoàn lại (có thể được công ty mua lại theo điều kiện nhất định). Việc hiểu rõ các loại hình này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan trước khi đi sâu vào chi tiết về cổ phần ưu đãi cổ tức.

Tấm vé vàng VIP đặt cạnh chứng chỉ cổ phần

Tấm vé vàng VIP đặt cạnh chứng chỉ cổ phần

Cổ phần ưu đãi cổ tức theo Luật Doanh nghiệp 2020

Để hiểu rõ về cổ phần ưu đãi cổ tức, việc nắm vững các quy định pháp lý là vô cùng quan trọng. Luật Doanh nghiệp 2020 đã có những quy định cụ thể về loại hình cổ phần này, đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của các bên liên quan.

Căn cứ pháp lý

Các quy định về cổ phần ưu đãi cổ tức được quy định rõ ràng trong Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14. Cụ thể, Điều 117 của Luật này đã định nghĩa và quy định về cổ phần ưu đãi cổ tức.

Điều 117. Cổ phần ưu đãi cổ tức

  1. Cổ phần ưu đãi cổ tức là cổ phần được trả cổ tức với mức cao hơn so với mức cổ tức của cổ phần phổ thông hoặc mức ổn định hằng năm. Cổ tức được chia hằng năm gồm cổ tức cố định và cổ tức thưởng. Cổ tức cố định không phụ thuộc vào kết quả kinh doanh của công ty.

  2. Người được quyền mua cổ phần ưu đãi cổ tức, thời gian và cách thức trả cổ tức cố định và các nội dung khác do Điều lệ công ty quy định hoặc do Đại hội đồng cổ đông quyết định.

  3. Người sở hữu cổ phần ưu đãi cổ tức không có quyền biểu quyết, trừ trường hợp quy định tại khoản 6 Điều 114 và khoản 5 Điều 148 của Luật này.

Điều khoản này không chỉ định nghĩa mà còn làm rõ quyền và hạn chế của cổ phần ưu đãi cổ tức, đặc biệt là về quyền biểu quyết. Việc trích dẫn và diễn giải các điều khoản pháp lý giúp tăng tính minh bạch và độ tin cậy của thông tin, khẳng định chuyên môn và sự chính xác về mặt pháp luật của bài viết.

Các loại cổ phần ưu đãi theo luật

Luật Doanh nghiệp 2020 cũng phân loại các dạng cổ phần ưu đãi để người đọc có thể phân biệt và hiểu đúng bản chất từng loại:

  • Cổ phần ưu đãi cổ tức: Như đã định nghĩa, loại cổ phần này tập trung vào ưu tiên chi trả cổ tức cho cổ đông.

  • Cổ phần ưu đãi biểu quyết: Người sở hữu loại cổ phần này có số phiếu biểu quyết nhiều hơn so với cổ phần phổ thông, thường chỉ do các tổ chức được Chính phủ ủy quyền và cổ đông sáng lập nắm giữ.

  • Cổ phần ưu đãi hoàn lại: Công ty có quyền mua lại loại cổ phần này theo các điều kiện được ghi trong điều lệ công ty hoặc theo thỏa thuận giữa công ty và người sở hữu.

Mỗi loại cổ phần ưu đãi đều có đặc điểm riêng về quyền lợi và hạn chế, phù hợp với mục đích huy động vốn và chiến lược quản trị của từng doanh nghiệp.

Bảng so sánh ngắn gọn các loại cổ phần ưu đãi:

Đặc điểm

Cổ phần ưu đãi cổ tức

Cổ phần ưu đãi biểu quyết

Cổ phần ưu đãi hoàn lại

Quyền lợi chính

Ưu tiên nhận cổ tức

Quyền biểu quyết vượt trội

Được công ty mua lại

Quyền biểu quyết

Hạn chế (trừ TH đặc biệt)

Có quyền biểu quyết cao

Có thể có hoặc không

Tính thanh khoản

Có thể chuyển nhượng

Hạn chế chuyển nhượng

Có thể chuyển nhượng

Căn cứ pháp lý

Điều 117 LDN 2020

Điều 116 LDN 2020

Điều 118 LDN 2020

Đặc điểm và quyền lợi

Việc nắm giữ cổ phần ưu đãi cổ tức mang lại những đặc điểm và quyền lợi riêng biệt mà nhà đầu tư cần biết để đưa ra quyết định phù hợp.

Đặc điểm nổi bật của cổ phần ưu đãi cổ tức

Cổ phần ưu đãi cổ tức có một số đặc điểm cốt lõi sau:

  • Tính ưu tiên về cổ tức: Đây là đặc điểm nổi bật nhất. Cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi cổ tức được ưu tiên nhận cổ tức trước các cổ đông phổ thông, và mức cổ tức có thể cao hơn hoặc ổn định hơn, không phụ thuộc hoàn toàn vào kết quả kinh doanh. Ví dụ: Khi công ty có lợi nhuận, cổ đông ưu đãi sẽ là những người đầu tiên được chi trả cổ tức theo tỷ lệ hoặc mức đã định, trước khi cổ tức được phân phối cho cổ đông phổ thông.

  • Hạn chế về quyền biểu quyết: Thông thường, người sở hữu cổ phần ưu đãi cổ tức không có quyền biểu quyết tại Đại hội đồng cổ đông. Điều này nhằm đảm bảo quyền kiểm soát công ty vẫn nằm trong tay các cổ đông phổ thông hoặc nhóm cổ đông sáng lập. Tuy nhiên, Luật Doanh nghiệp 2020 có quy định ngoại lệ trong một số trường hợp đặc biệt (như điều chỉnh điều lệ liên quan đến quyền của họ, sáp nhập, chia tách công ty...) thì cổ đông ưu đãi vẫn có quyền biểu quyết.

  • Quyền khác: Cổ đông ưu đãi vẫn có các quyền cơ bản khác như quyền tham dự Đại hội đồng cổ đông (không có quyền biểu quyết), quyền nhận các thông báo của công ty, và quyền nhận một phần tài sản còn lại khi công ty giải thể, phá sản sau khi đã thanh toán các khoản nợ và các cổ phần ưu đãi hoàn lại.

  • Điều kiện và hạn chế khi chuyển nhượng: Việc chuyển nhượng cổ phần ưu đãi cổ tức có thể bị hạn chế theo quy định trong Điều lệ công ty, nhằm kiểm soát cơ cấu sở hữu.

Quyền lợi của cổ đông ưu đãi cổ tức

Người sở hữu cổ phần ưu đãi cổ tức được hưởng những quyền lợi cụ thể sau:

  • Ưu tiên nhận cổ tức: Đây là lợi ích chính. Cổ tức có thể được xác định bằng một tỷ lệ phần trăm cố định trên mệnh giá cổ phần hoặc một mức cụ thể, hoặc cao hơn so với cổ tức của cổ phần phổ thông. Ví dụ, nếu công ty quy định cổ phần ưu đãi cổ tức nhận 8% mệnh giá mỗi năm, thì bất kể lợi nhuận công ty thế nào (trừ trường hợp không đủ khả năng chi trả), cổ đông ưu đãi vẫn sẽ nhận được mức này.

  • Bảo vệ quyền lợi khi công ty phá sản, giải thể: Khi công ty chấm dứt hoạt động, sau khi thanh toán hết các khoản nợ và cổ phần ưu đãi hoàn lại (nếu có), cổ đông ưu đãi thường được ưu tiên nhận lại phần vốn góp hoặc một tỷ lệ nhất định trên giá trị còn lại của tài sản công ty trước các cổ đông phổ thông.

  • Khả năng chuyển đổi cổ phần (nếu có): Một số điều lệ công ty có thể cho phép chuyển đổi cổ phần ưu đãi cổ tức sang cổ phần phổ thông theo các điều kiện nhất định, mang lại sự linh hoạt cho nhà đầu tư.

So sánh cổ phần ưu đãi cổ tức và cổ phần phổ thông

Để có cái nhìn rõ ràng hơn về cổ phần ưu đãi cổ tức, chúng ta sẽ so sánh nó với cổ phần phổ thông – loại cổ phần phổ biến nhất trong công ty cổ phần.

Bảng so sánh Cổ phần ưu đãi cổ tức và Cổ phần phổ thông:

Tiêu chí

Cổ phần ưu đãi cổ tức

Cổ phần phổ thông

Quyền lợi cổ tức

Được ưu tiên chi trả cổ tức trước, mức cổ tức cố định hoặc cao hơn.

Nhận cổ tức sau cổ đông ưu đãi, phụ thuộc vào lợi nhuận và quyết định của ĐHĐCĐ.

Quyền biểu quyết

Hầu như không có quyền biểu quyết (trừ trường hợp đặc biệt).

Có quyền biểu quyết tại Đại hội đồng cổ đông, mỗi cổ phần một phiếu biểu quyết.

Quyền tham gia quản lý

Hạn chế, chủ yếu là tham dự Đại hội đồng cổ đông.

Có quyền tham gia quản lý, giám sát công ty thông qua biểu quyết.

Tính thanh khoản

Có thể bị hạn chế chuyển nhượng theo Điều lệ công ty.

Tự do chuyển nhượng (trừ cổ phần của cổ đông sáng lập trong 3 năm đầu).

Rủi ro

Rủi ro thấp hơn về việc không nhận được cổ tức.

Rủi ro cao hơn về việc không nhận được cổ tức khi công ty kinh doanh không hiệu quả.

Khi giải thể

Ưu tiên nhận lại vốn góp/tài sản sau khi thanh toán nợ và cổ phần ưu đãi hoàn lại.

Nhận lại vốn góp/tài sản cuối cùng, sau tất cả các loại cổ phần ưu đãi và chủ nợ.

Sự khác biệt cơ bản này cho thấy cổ phần ưu đãi cổ tức phù hợp với nhà đầu tư tìm kiếm thu nhập ổn định từ cổ tức mà không quan tâm nhiều đến quyền kiểm soát công ty. Ngược lại, cổ phần phổ thông dành cho những nhà đầu tư muốn có tiếng nói trong quản lý và sẵn sàng chấp nhận rủi ro cao hơn để đổi lấy tiềm năng tăng trưởng vốn và quyền biểu quyết.

Hai nhóm cổ đông xếp hàng nhận cổ tức lần lượt

Hai nhóm cổ đông xếp hàng nhận cổ tức lần lượt

Cách tính và chi trả cổ tức ưu đãi

Việc hiểu rõ cách tính và quy trình chi trả cổ tức là rất quan trọng đối với cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi cổ tức.

Các loại cổ tức ưu đãi

Cổ tức ưu đãi có thể được chia thành hai loại chính:

  • Cổ tức cố định: Là một mức cổ tức đã được xác định trước, thường là một tỷ lệ phần trăm trên mệnh giá cổ phần, được chi trả định kỳ (thường là hàng năm) và không phụ thuộc vào kết quả kinh doanh của công ty. Ví dụ, nếu cổ phần ưu đãi cổ tức có mệnh giá 10.000 VNĐ và tỷ lệ cổ tức cố định là 8%, thì mỗi năm cổ đông sẽ nhận được 800 VNĐ/cổ phần.

  • Cổ tức thưởng: Đây là phần cổ tức bổ sung được chi trả khi công ty đạt được lợi nhuận vượt trội hoặc theo các điều kiện cụ thể khác được quy định trong Điều lệ công ty. Loại cổ tức này mang tính không cố định và là phần thưởng thêm cho cổ đông ưu đãi.

Quy trình chi trả theo luật và điều lệ công ty

Quy trình chi trả cổ tức ưu đãi thường tuân thủ chặt chẽ Luật Doanh nghiệp và Điều lệ công ty:

  1. Xác định lợi nhuận và khả năng chi trả: Hội đồng quản trị (HĐQT) sẽ xem xét kết quả kinh doanh và khả năng tài chính của công ty để đề xuất mức chi trả cổ tức.

  2. Quyết định của Đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ): Đối với cổ tức thưởng hoặc các điều chỉnh liên quan đến cổ tức, ĐHĐCĐ sẽ thông qua quyết định cuối cùng. Đối với cổ tức cố định, việc chi trả thường được thực hiện theo quy định trong Điều lệ hoặc nghị quyết của ĐHĐCĐ tại thời điểm phát hành cổ phần.

  3. Thông báo cho cổ đông: Công ty sẽ thông báo về việc chi trả cổ tức (mức, thời gian, phương thức) cho các cổ đông theo quy định.

  4. Thực hiện chi trả: Công ty tiến hành chi trả cổ tức cho cổ đông ưu đãi theo thời hạn và phương thức đã công bố (ví dụ: chuyển khoản ngân hàng, tiền mặt).

Ví dụ tính cổ tức cụ thể: Giả sử một công ty phát hành cổ phần ưu đãi cổ tức với mệnh giá 10.000 VNĐ/cổ phần và quy định mức cổ tức cố định là 10% mỗi năm. Nếu bạn sở hữu 1.000 cổ phần ưu đãi cổ tức, mỗi năm bạn sẽ nhận được: 1.000 cổ phần * 10.000 VNĐ/cổ phần * 10% = 1.000.000 VNĐ tiền cổ tức. Khoản này được chi trả bất kể lợi nhuận của công ty trong năm đó (chỉ bị ảnh hưởng nếu công ty không đủ khả năng tài chính để chi trả).

Lịch trình chi trả cổ tức thường được quy định cụ thể trong Điều lệ công ty hoặc các Nghị quyết của Đại hội đồng cổ đông, có thể là hàng quý, nửa năm hoặc hàng năm.

Vai trò của điều lệ công ty trong quản lý cổ phần ưu đãi cổ tức

Điều lệ công ty đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc quản lý và điều chỉnh các quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến cổ phần ưu đãi cổ tức. Đây là văn bản pháp lý nội bộ cao nhất, chi tiết hóa các quy định của Luật Doanh nghiệp cho phù hợp với đặc thù của từng công ty.

Nội dung thường thấy trong điều lệ liên quan cổ phần ưu đãi

Điều lệ công ty thường quy định rõ ràng các vấn đề sau về cổ phần ưu đãi cổ tức:

  • Loại và số lượng cổ phần ưu đãi: Quy định cụ thể về số lượng từng loại cổ phần ưu đãi cổ tức được phép phát hành.

  • Mức cổ tức và phương thức chi trả: Xác định rõ tỷ lệ, cách tính, thời gian và phương thức chi trả cổ tức cho cổ phần ưu đãi cổ tức.

  • Quyền lợi và hạn chế của cổ đông ưu đãi: Ngoài các quy định của pháp luật, điều lệ có thể chi tiết hóa thêm các quyền lợi hoặc giới hạn quyền biểu quyết, quyền chuyển nhượng của cổ đông ưu đãi.

  • Điều kiện chuyển đổi (nếu có): Nếu công ty cho phép chuyển đổi cổ phần ưu đãi cổ tức sang cổ phần phổ thông, điều lệ sẽ nêu rõ các điều kiện, tỷ lệ và quy trình chuyển đổi.

  • Quy định về việc mua lại: Các điều khoản liên quan đến việc công ty có quyền hoặc nghĩa vụ mua lại cổ phần ưu đãi cổ tức trong các trường hợp cụ thể.

Hướng dẫn kiểm tra và soạn thảo điều lệ để bảo vệ quyền lợi cổ đông

Đối với nhà đầu tư có ý định mua cổ phần ưu đãi cổ tức, việc kiểm tra điều lệ công ty là bước cực kỳ cần thiết:

  • Đọc kỹ các điều khoản: Đảm bảo hiểu rõ các quyền lợi, nghĩa vụ và hạn chế của mình. Đặc biệt chú ý đến mức cổ tức, điều kiện chi trả, và các quy định về quyền biểu quyết/chuyển nhượng.

  • Đối chiếu với Luật Doanh nghiệp: Kiểm tra xem điều lệ có phù hợp với các quy định pháp luật hiện hành hay không, tránh các điều khoản trái luật.

  • Tham vấn chuyên gia pháp lý: Nếu cần, hãy tìm kiếm sự tư vấn từ luật sư hoặc chuyên gia pháp lý để đảm bảo quyền lợi của bạn được bảo vệ tối đa.

Lưu ý pháp lý khi phát hành cổ phần ưu đãi: Công ty khi phát hành cổ phần ưu đãi cổ tức cần đảm bảo mọi quy định về chào bán, niêm yết (nếu có), và quản lý đều tuân thủ Luật Doanh nghiệp và các văn bản hướng dẫn liên quan. Điều lệ phải được xây dựng một cách minh bạch, rõ ràng để tránh tranh chấp sau này.

Cân công lý với sách luật và giấy chứng nhận cổ phần

Cân công lý với sách luật và giấy chứng nhận cổ phần

Câu hỏi thường gặp về cổ phần ưu đãi cổ tức (FAQs)

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về cổ phần ưu đãi cổ tức giúp bạn nhanh chóng giải đáp các thắc mắc cơ bản:

  • Người sở hữu cổ phần ưu đãi cổ tức có được quyền biểu quyết không? Thường thì không. Theo Luật Doanh nghiệp 2020, người sở hữu cổ phần ưu đãi cổ tức không có quyền biểu quyết, trừ một số trường hợp đặc biệt được pháp luật quy định (như sửa đổi Điều lệ công ty liên quan đến quyền của họ, tổ chức lại công ty...).

  • Cổ phần ưu đãi cổ tức khác gì so với cổ phần phổ thông? Khác biệt chính nằm ở quyền lợi và quyền biểu quyết. Cổ phần ưu đãi cổ tức được ưu tiên nhận cổ tức và thường không có quyền biểu quyết. Cổ phần phổ thông có đầy đủ quyền biểu quyết nhưng nhận cổ tức sau và phụ thuộc vào lợi nhuận kinh doanh.

  • Khi nào thì tôi nhận được cổ tức từ cổ phần ưu đãi? Thời gian nhận cổ tức được quy định cụ thể trong Điều lệ công ty hoặc theo nghị quyết của Đại hội đồng cổ đông tại thời điểm phát hành. Thông thường là định kỳ hàng quý, nửa năm hoặc hàng năm.

  • Cổ phần ưu đãi cổ tức có thể chuyển nhượng được không? Có, cổ phần ưu đãi cổ tức có thể chuyển nhượng được. Tuy nhiên, việc chuyển nhượng có thể bị hạn chế bởi các điều kiện được ghi trong Điều lệ công ty.

  • Quyền lợi của cổ đông ưu đãi khi công ty phá sản là gì? Khi công ty phá sản hoặc giải thể, sau khi thanh toán các khoản nợ và cổ phần ưu đãi hoàn lại (nếu có), cổ phần ưu đãi cổ tức thường được ưu tiên nhận lại phần vốn góp hoặc một tỷ lệ nhất định trên tài sản còn lại của công ty trước cổ phần phổ thông.

  • Pháp luật bảo vệ quyền lợi cổ đông ưu đãi cổ tức như thế nào? Luật Doanh nghiệp 2020 (Điều 117 và các điều khoản liên quan) quy định rõ ràng về định nghĩa, quyền lợi và hạn chế của cổ phần ưu đãi cổ tức, đảm bảo cơ sở pháp lý để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người sở hữu. Điều lệ công ty cũng cụ thể hóa các quyền này.

Với những thông tin chi tiết mà HVA đã chia sẻ, hy vọng rằng bạn đã có cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về cổ phần ưu đãi cổ tức. Đây là một công cụ tài chính hấp dẫn, đặc biệt phù hợp cho những nhà đầu tư tìm kiếm sự ổn định về thu nhập cổ tức, dù đi kèm với một số hạn chế về quyền biểu quyết.

Việc nắm vững định nghĩa, đặc điểm, và các quy định pháp lý liên quan đến cổ phần ưu đãi cổ tức là yếu tố then chốt giúp bạn đưa ra những quyết định đầu tư sáng suốt. Hãy luôn ghi nhớ tầm quan trọng của việc nghiên cứu kỹ lưỡng điều lệ công ty và, nếu cần, đừng ngần ngại tìm kiếm sự tư vấn từ các chuyên gia tài chính đáng tin cậy. Để tìm hiểu thêm về các khái niệm quan trọng khác trong đầu tư và tài chính, bạn có thể truy cập trang kiến thức tại HVA để cập nhật những thông tin hữu ích. Chúc bạn luôn tự tin và thành công trên hành trình đầu tư của mình!

tác giả

Tác giả
HVA

Các bài viết mới nhất

Xem thêm
Đang tải bài viết...