Tổng quan các loại chứng khoán bạn nên biết
Thị trường tài chính Việt Nam ngày càng phát triển với hàng loạt sản phẩm đầu tư đa dạng, nhưng thiếu kiến thức nền tảng về phân loại chứng khoán có thể khiến bạn bỏ lỡ cơ hội.
Chứng khoán là gì?
Chứng khoán là công cụ tài chính thể hiện quyền sở hữu hoặc quyền chủ nợ đối với một tổ chức phát hành. Theo Luật Chứng khoán Việt Nam 2019, chứng khoán được định nghĩa là bằng chứng xác nhận quyền và lợi ích hợp pháp của người sở hữu đối với tài sản hoặc phần vốn của tổ chức phát hành.
Về mặt pháp lý, chứng khoán bao gồm nhiều loại như cổ phiếu, trái phiếu, chứng chỉ quỹ, và các công cụ phái sinh. Mỗi loại đại diện cho một hình thức đầu tư với quyền lợi và nghĩa vụ khác nhau.
Vai trò của chứng khoán trong nền kinh tế vô cùng quan trọng:
-
Huy động vốn: Doanh nghiệp và Chính phủ phát hành chứng khoán để thu hút nguồn vốn từ nhà đầu tư, phục vụ mục tiêu mở rộng sản xuất kinh doanh hoặc tài trợ dự án công.
-
Đầu tư và sinh lời: Nhà đầu tư mua chứng khoán để tìm kiếm lợi nhuận thông qua cổ tức, lãi suất hoặc chênh lệch giá.
-
Phân bổ nguồn lực: Thị trường chứng khoán giúp phân bổ vốn hiệu quả đến những doanh nghiệp có tiềm năng phát triển cao.
-
Tạo thanh khoản: Người sở hữu có thể chuyển nhượng chứng khoán dễ dàng trên thị trường, đảm bảo tính linh hoạt trong đầu tư.
Các hoạt động liên quan đến chứng khoán bao gồm phát hành, niêm yết, giao dịch, lưu ký, và quản lý danh mục đầu tư. Tất cả đều được điều chỉnh chặt chẽ bởi Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (SSC) nhằm bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư và duy trì sự minh bạch của thị trường.

Nhà đầu tư theo dõi bảng giá cổ phiếu và trái phiếu tại văn phòng hiện đại
Các loại chứng khoán phổ biến
Phân loại theo hình thức
Phân loại chứng khoán theo hình thức giúp nhà đầu tư hiểu rõ đặc điểm và mục đích sử dụng của từng loại. Dưới đây là các loại chứng khoán phổ biến nhất tại thị trường Việt Nam:
1. Cổ phiếu
Cổ phiếu là loại chứng khoán xác nhận quyền sở hữu một phần vốn của công ty cổ phần. Người sở hữu cổ phiếu trở thành cổ đông, có quyền tham gia quản lý công ty và hưởng lợi nhuận.
Cổ phiếu phổ thông:
-
Quyền biểu quyết tại đại hội cổ đông
-
Nhận cổ tức không cố định, phụ thuộc vào kết quả kinh doanh
-
Chịu rủi ro cao nhất nhưng tiềm năng sinh lời lớn
-
Ví dụ: Cổ phiếu VNM (Vinamilk), VCB (Vietcombank) trên HOSE
Cổ phiếu ưu đãi:
-
Ưu tiên nhận cổ tức cố định trước cổ phiếu phổ thông
-
Thường không có quyền biểu quyết hoặc bị hạn chế
-
Rủi ro thấp hơn, phù hợp nhà đầu tư thận trọng
-
Ví dụ: Một số ngân hàng phát hành cổ phiếu ưu đãi để huy động vốn cấp 1
2. Trái phiếu
Trái phiếu là công cụ nợ do tổ chức phát hành để huy động vốn vay, cam kết trả lãi định kỳ và hoàn vốn gốc khi đến hạn.
Trái phiếu Chính phủ (TPCP):
-
Do Kho bạc Nhà nước phát hành
-
Rủi ro thấp nhất vì được Chính phủ bảo lãnh
-
Lãi suất thường thấp hơn trái phiếu doanh nghiệp
-
Ví dụ: TPCP kỳ hạn 5 năm, 10 năm với lãi suất khoảng 2-3%/năm
Trái phiếu doanh nghiệp (TPDN):
-
Do công ty phát hành để tài trợ hoạt động kinh doanh
-
Lãi suất cao hơn TPCP nhưng rủi ro cao hơn
-
Cần đánh giá năng lực tài chính của doanh nghiệp trước khi đầu tư
-
Ví dụ: Vingroup, Viettel phát hành trái phiếu để tài trợ dự án bất động sản, viễn thông
3. Chứng khoán phái sinh
Chứng khoán phái sinh là hợp đồng tài chính có giá trị dựa trên tài sản cơ sở (cổ phiếu, chỉ số, hàng hóa).
Đặc điểm chính:
-
Cho phép đầu cơ hoặc phòng ngừa rủi ro
-
Yêu cầu ký quỹ, sử dụng đòn bẩy tài chính
-
Rủi ro rất cao, phù hợp nhà đầu tư chuyên nghiệp
-
Ví dụ: Hợp đồng tương lai VN30F1M trên sàn phái sinh VNX
4. Chứng quyền
Chứng quyền là quyền mua hoặc bán một tài sản cơ sở ở mức giá xác định trước trong một khoảng thời gian nhất định.
Đặc điểm:
-
Đòn bẩy cao, vốn đầu tư thấp
-
Thời gian đáo hạn từ vài tháng đến vài năm
-
Có thể mất toàn bộ vốn nếu không thực hiện quyền
-
Ví dụ: Chứng quyền có bảo đảm (CW) trên cổ phiếu bluechip như VNM, VIC
5. Chứng chỉ quỹ
Chứng chỉ quỹ là bằng chứng xác nhận quyền sở hữu phần vốn góp trong quỹ đầu tư.
Đặc điểm:
-
Được quản lý bởi công ty quản lý quỹ chuyên nghiệp
-
Phân tán rủi ro qua nhiều tài sản
-
Phù hợp nhà đầu tư không có nhiều thời gian tự quản lý
-
Ví dụ: Quỹ VFMVN30 ETF, quỹ mở VinaCapital, Dragon Capital
Bảng so sánh đặc điểm chính
|
Loại chứng khoán |
Quyền lợi |
Mức độ rủi ro |
Tính thanh khoản |
Nhà phát hành |
|
Cổ phiếu phổ thông |
Cổ tức, quyền biểu quyết, tăng giá |
Cao |
Cao |
Công ty cổ phần |
|
Cổ phiếu ưu đãi |
Cổ tức cố định, ưu tiên thanh toán |
Trung bình |
Trung bình |
Công ty cổ phần |
|
Trái phiếu Chính phủ |
Lãi suất cố định, hoàn vốn gốc |
Rất thấp |
Cao |
Chính phủ |
|
Trái phiếu doanh nghiệp |
Lãi suất cố định, hoàn vốn gốc |
Trung bình - Cao |
Trung bình |
Doanh nghiệp |
|
Chứng khoán phái sinh |
Chênh lệch giá, phòng ngừa rủi ro |
Rất cao |
Cao |
Sàn giao dịch |
|
Chứng quyền |
Quyền mua/bán, đòn bẩy |
Rất cao |
Trung bình |
Tổ chức phát hành |
|
Chứng chỉ quỹ |
Lợi nhuận từ danh mục, cổ tức |
Trung bình |
Cao (ETF) - Thấp (quỹ mở) |
Công ty quản lý quỹ |
Bảng trên giúp bạn nhanh chóng so sánh và lựa chọn loại chứng khoán phù hợp với mục tiêu đầu tư, khả năng chấp nhận rủi ro và nhu cầu thanh khoản của mình.
>>> Xem thêm bài viết: Thị trường chứng khoán là gì? những điều bạn cần biết
Phân loại thị trường chứng khoán
Phân loại thị trường chứng khoán giúp nhà đầu tư hiểu rõ cơ chế hoạt động và cách thức giao dịch các loại tài sản khác nhau.
Thị trường sơ cấp và thị trường thứ cấp
Thị trường sơ cấp (Primary Market)
Thị trường sơ cấp là nơi chứng khoán được phát hành lần đầu từ tổ chức phát hành đến nhà đầu tư.
Chức năng chính:
-
Huy động vốn trực tiếp: Doanh nghiệp hoặc Chính phủ nhận được tiền từ việc bán chứng khoán
-
Phát hành công khai (IPO): Công ty chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng
-
Phát hành riêng lẻ: Bán chứng khoán cho một nhóm nhà đầu tư nhất định
-
Phát hành thêm: Công ty đã niêm yết phát hành thêm cổ phiếu để tăng vốn
Ví dụ thực tế: Năm 2023, MWG (Mobile World) phát hành 80 triệu cổ phiếu để tăng vốn điều lệ, đây là giao dịch trên thị trường sơ cấp.
Quy trình phát hành:
-
Tổ chức phát hành chuẩn bị hồ sơ và đăng ký với SSC
-
Công bố thông tin và tổ chức roadshow
-
Nhận đặt mua từ nhà đầu tư
-
Phân bổ chứng khoán và niêm yết (nếu có)
Thị trường thứ cấp (Secondary Market)
Thị trường thứ cấp là nơi chứng khoán đã phát hành được mua bán giữa các nhà đầu tư.
Chức năng chính:
-
Tạo thanh khoản: Nhà đầu tư có thể mua bán chứng khoán dễ dàng
-
Định giá thị trường: Giá chứng khoán được xác định dựa trên cung cầu
-
Không tạo vốn mới: Tiền giao dịch giữa người mua và người bán, không về tổ chức phát hành
-
Minh bạch thông tin: Giá giao dịch công khai, giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định
Ví dụ: Khi bạn mua cổ phiếu VNM trên sàn HOSE từ nhà đầu tư khác, đây là giao dịch trên thị trường thứ cấp.
Các sàn giao dịch tại Việt Nam:
-
HOSE (Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM): Niêm yết các doanh nghiệp lớn
-
HNX (Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội): Niêm yết doanh nghiệp vừa và nhỏ
-
UPCOM: Thị trường chưa niêm yết dành cho công ty đại chúng
-
VNX (Sàn phái sinh): Giao dịch hợp đồng tương lai
Phân loại theo loại sản phẩm
Phân loại thị trường chứng khoán theo sản phẩm giúp phân biệt rõ đặc thù từng phân khúc:
Thị trường cổ phiếu
Đây là phân khúc lớn nhất, nơi giao dịch cổ phiếu của các công ty niêm yết.
Đặc điểm:
-
Biến động giá cao, phụ thuộc vào kết quả kinh doanh và tâm lý thị trường
-
Thanh khoản tốt với khối lượng giao dịch hàng ngày lớn
-
Phù hợp chiến lược đầu tư ngắn, trung và dài hạn
-
Có cơ chế kiểm soát biên độ giá (±7% trên HOSE, ±10% trên HNX)
Nhà đầu tư tham gia thị trường cổ phiếu cần phân tích kỹ báo cáo tài chính, xu hướng ngành và yếu tố vĩ mô.
Thị trường trái phiếu
Thị trường trái phiếu ít biến động hơn, tập trung vào thu nhập cố định.
Đặc điểm:
-
Giao dịch chủ yếu qua kênh OTC (Over-The-Counter) hoặc sàn HNX
-
Trái phiếu Chính phủ có thanh khoản cao, TPDN thanh khoản thấp hơn
-
Phù hợp nhà đầu tư bảo thủ, ưa ổn định
-
Rủi ro tín dụng quan trọng, cần đánh giá xếp hạng tín nhiệm
Trong những năm gần đây, thị trường trái phiếu doanh nghiệp Việt Nam phát triển mạnh, nhưng cũng bộc lộ rủi ro khi nhiều doanh nghiệp bất động sản gặp khó khăn thanh toán.
Thị trường chứng khoán phái sinh
Thị trường chứng khoán phái sinh Việt Nam ra đời năm 2017 với hợp đồng tương lai chỉ số VN30.
Đặc điểm:
-
Giao dịch bằng ký quỹ, sử dụng đòn bẩy tài chính
-
Biến động mạnh, thanh khoản cao trong giờ giao dịch
-
Chủ yếu phục vụ mục đích đầu cơ và phòng ngừa rủi ro
-
Yêu cầu kiến thức chuyên sâu và quản trị rủi ro tốt
Sản phẩm phổ biến: Hợp đồng tương lai VN30F1M (đáo hạn 1 tháng).

Minh họa các loại chứng khoán như cổ phiếu, trái phiếu và chứng chỉ quỹ
Tiêu chí phân loại chứng khoán và thị trường
Để phân loại chứng khoán và thị trường một cách toàn diện, các chuyên gia sử dụng nhiều tiêu chí khác nhau:
1. Tiêu chí pháp lý
Dựa trên Luật Chứng khoán Việt Nam 2019, chứng khoán được phân loại thành:
-
Chứng khoán niêm yết: Đáp ứng điều kiện và được giao dịch trên sàn HOSE, HNX
-
Chứng khoán đăng ký giao dịch: Giao dịch trên UPCOM
-
Chứng khoán chưa niêm yết: Chưa đáp ứng điều kiện hoặc chưa đăng ký
2. Tiêu chí mục tiêu đầu tư
Phân loại chứng khoán theo mục đích sử dụng:
-
Chứng khoán vốn (Equity): Cổ phiếu, chứng chỉ quỹ - nhằm sở hữu và tăng trưởng tài sản
-
Chứng khoán nợ (Debt): Trái phiếu - nhằm thu nhập cố định
-
Chứng khoán phái sinh (Derivatives): Phòng ngừa rủi ro hoặc đầu cơ
3. Tiêu chí thanh khoản
Các loại chứng khoán được xếp hạng theo khả năng chuyển đổi thành tiền:
-
Thanh khoản cao: Cổ phiếu bluechip (VNM, VCB, HPG), TPCP
-
Thanh khoản trung bình: Cổ phiếu midcap, smallcap, TPDN xếp hạng tốt
-
Thanh khoản thấp: Cổ phiếu penny, TPDN không có xếp hạng
4. Tiêu chí rủi ro
Mức độ rủi ro giúp nhà đầu tư đánh giá tính phù hợp:
-
Rủi ro thấp: TPCP, trái phiếu ngân hàng lớn
-
Rủi ro trung bình: Cổ phiếu bluechip, quỹ ETF
-
Rủi ro cao: Cổ phiếu nhỏ, TPDN không bảo đảm
-
Rủi ro rất cao: Chứng khoán phái sinh, chứng quyền
Hiểu rõ các tiêu chí này giúp bạn trả lời câu hỏi "chứng khoán có mấy loại" một cách đầy đủ và chính xác nhất.
Tác động của phân loại chứng khoán đến nhà đầu tư
Hiểu rõ phân loại chứng khoán mang lại lợi ích thiết thực cho nhà đầu tư:
1. Xây dựng danh mục đầu tư hợp lý
Phân loại chứng khoán giúp bạn phân bổ tài sản hiệu quả. Ví dụ:
-
Nhà đầu tư trẻ, chấp nhận rủi ro cao: 70% cổ phiếu + 20% quỹ ETF + 10% trái phiếu
-
Nhà đầu tư trung niên: 50% cổ phiếu + 30% trái phiếu + 20% quỹ
-
Nhà đầu tư gần nghỉ hưu: 30% cổ phiếu + 60% trái phiếu + 10% tiền mặt
2. Quản lý rủi ro tốt hơn
Nắm vững các loại chứng khoán giúp bạn:
-
Phân tán rủi ro qua nhiều loại tài sản
-
Cân đối giữa tài sản rủi ro cao và thấp
-
Điều chỉnh danh mục theo biến động thị trường
-
Tránh tập trung quá nhiều vào một loại chứng khoán
3. Tối ưu hóa lợi nhuận
Hiểu phân loại thị trường chứng khoán cho phép:
-
Lựa chọn sản phẩm phù hợp với kỳ vọng sinh lời
-
Tận dụng cơ hội trên từng phân khúc thị trường
-
Kết hợp chứng khoán tăng trưởng và thu nhập
-
Điều chỉnh chiến lược theo chu kỳ kinh tế
4. Ra quyết định đầu tư tự tin
Kiến thức về các loại chứng khoán giúp bạn:
-
Đánh giá chính xác rủi ro - lợi nhuận của từng sản phẩm
-
Tránh bị lôi kéo vào sản phẩm không phù hợp
-
Hiểu rõ quyền lợi và nghĩa vụ của mình
-
Đặt câu hỏi đúng cho tư vấn viên hoặc môi giới
5. Tận dụng cơ hội thị trường
Nhà đầu tư nắm vững phân loại chứng khoán có thể:
-
Linh hoạt chuyển đổi giữa các loại tài sản khi thị trường thay đổi
-
Phát hiện cơ hội trên các phân khúc khác nhau
-
Sử dụng chứng khoán phái sinh để phòng ngừa rủi ro danh mục
-
Tham gia IPO hoặc phát hành trái phiếu trên thị trường sơ cấp
Một ví dụ thực tế: Trong giai đoạn lãi suất tăng cao (2022-2023), nhiều nhà đầu tư thông minh đã chuyển từ cổ phiếu sang trái phiếu Chính phủ để bảo toàn vốn, sau đó quay lại thị trường cổ phiếu khi định giá hấp dẫn.
Ngoài ra, bạn có thể tham khảo các bài viết chuyên sâu được HVA tổng hợp, giúp bạn trang bị những thông tin cần thiết nhất.

Chuyên viên tài chính tư vấn danh mục đầu tư chứng khoán cho khách hàng
Pháp luật và quy định liên quan đến chứng khoán tại Việt Nam
Hệ thống pháp luật điều chỉnh chứng khoán và thị trường chứng khoán tại Việt Nam được xây dựng theo chuẩn mực quốc tế, đảm bảo tính minh bạch và bảo vệ nhà đầu tư.
1. Luật Chứng khoán 2019
Văn bản pháp luật quan trọng nhất, quy định:
-
Định nghĩa và phân loại chứng khoán
-
Điều kiện phát hành, niêm yết, giao dịch
-
Quyền và nghĩa vụ của các bên tham gia thị trường
-
Hoạt động của tổ chức trung gian (công ty chứng khoán, quỹ đầu tư)
-
Cơ chế giám sát và xử phạt vi phạm
Luật Chứng khoán 2019 có hiệu lực từ 01/01/2021, thay thế Luật Chứng khoán 2006 (sửa đổi 2010), tạo hành lang pháp lý hiện đại hơn cho thị trường chứng khoán Việt Nam.
2. Nghị định và Thông tư hướng dẫn
Chính phủ và Bộ Tài chính ban hành các văn bản chi tiết:
-
Nghị định 155/2020/NĐ-CP: Hướng dẫn về chào bán, giao dịch chứng khoán
-
Nghị định 40/2018/NĐ-CP: Quy định về chào bán trái phiếu doanh nghiệp
-
Thông tư 120/2020/TT-BTC: Hướng dẫn về công bố thông tin trên thị trường chứng khoán
-
Thông tư 69/2020/TT-BTC: Quy định về quản lý, tổ chức lại quỹ đầu tư chứng khoán
3. Vai trò của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (SSC)
SSC là cơ quan quản lý nhà nước trực tiếp về thị trường chứng khoán, có nhiệm vụ:
-
Cấp phép hoạt động cho tổ chức trung gian
-
Giám sát việc phát hành và giao dịch chứng khoán
-
Xử lý vi phạm và bảo vệ nhà đầu tư
-
Xây dựng và hoàn thiện chính sách pháp luật
-
Công bố thông tin minh bạch về thị trường
4. Quy định về công bố thông tin
Minh bạch thông tin là nền tảng của thị trường chứng khoán lành mạnh:
-
Công ty niêm yết phải công bố báo cáo tài chính quý, năm đã kiểm toán
-
Công bố ngay các sự kiện trọng yếu ảnh hưởng đến giá chứng khoán
-
Người nội bộ phải báo cáo giao dịch chứng khoán của công ty mình
-
Vi phạm công bố thông tin có thể bị phạt tiền, đình chỉ giao dịch hoặc hủy niêm yết
5. Bảo vệ nhà đầu tư
Pháp luật Việt Nam có nhiều điều khoản bảo vệ nhà đầu tư:
-
Nghiêm cấm thao túng thị trường, sử dụng thông tin nội bộ
-
Yêu cầu tổ chức trung gian phải tách biệt tài sản khách hàng
-
Thiết lập Quỹ bảo vệ nhà đầu tư chứng khoán
-
Cơ chế giải quyết tranh chấp, khiếu nại
-
Xử lý hình sự đối với hành vi gian lận nghiêm trọng
6. Quy định về thuế
Nhà đầu tư chứng khoán cần lưu ý các nghĩa vụ thuế:
-
Thuế thu nhập cá nhân 0.1% trên doanh thu bán cổ phiếu
-
Thuế TNCN 5% trên lãi trái phiếu (nếu không được miễn giảm)
-
Cổ tức bằng tiền chịu thuế 5% (công ty đã khấu trừ)
-
Chứng khoán phái sinh chịu thuế 0.01% trên giá trị hợp đồng
Hiểu rõ khung pháp lý giúp bạn giao dịch chứng khoán an toàn, tuân thủ và tận dụng đầy đủ quyền lợi được bảo vệ.
Đầu tư chứng khoán không phải là con đường làm giàu nhanh chóng mà là quá trình tích lũy kiến thức, kinh nghiệm và tài sản bền vững. Với kiến thức về phân loại chứng khoán và thị trường chứng khoán trong bài viết này, bạn đã có nền tảng vững chắc để bắt đầu hành trình đầu tư thông minh.
Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp đầu tư toàn diện, đa dạng các lớp tài sản để tối ưu hóa lợi nhuận mà chưa tìm được nền tảng phù hợp, bạn có thể liên hệ với HVA qua Hotline 1900 255 819. Với kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn tài chính và đầu tư công nghệ, đội ngũ chuyên viên của chúng tôi sẽ tư vấn tận tình, giúp bạn xây dựng danh mục đầu tư thông minh và hiệu quả.





