Chứng khoán và cổ phiếu
13 tháng 11, 2025

Nên mua cổ phiếu ngân hàng nào để đầu tư sinh lời bền vững

Bạn đang phân vân nên mua cổ phiếu ngân hàng nào? Khám phá top cổ phiếu tiềm năng, tiêu chí đánh giá và chiến lược đầu tư hiệu quả nhất.

Cổ phiếu ngân hàng và thị trường hiện nay

Cổ phiếu ngân hàng là chứng khoán đại diện cho quyền sở hữu một phần vốn của các ngân hàng thương mại cổ phần. Khác với cổ phiếu doanh nghiệp sản xuất hay dịch vụ thông thường, cổ phiếu ngân hàng có đặc thù riêng do chịu sự giám sát chặt chẽ từ Ngân hàng Nhà nước và phụ thuộc nhiều vào chu kỳ kinh tế vĩ mô.

Năm 2025, thị trường cổ phiếu ngân hàng Việt Nam đang trong giai đoạn phục hồi và tăng trưởng tích cực. Theo số liệu từ Ngân hàng Nhà nước, tăng trưởng tín dụng cả năm được dự báo đạt 15-16%, cao hơn mức 14% của năm 2024. Điều này tạo động lực mạnh mẽ cho doanh thu và lợi nhuận của các ngân hàng.

Các yếu tố tác động chính đến giá cổ phiếu ngân hàng bao gồm:

  • Chính sách tiền tệ: Ngân hàng Nhà nước tiếp tục duy trì chính sách tiền tệ linh hoạt, hỗ trợ tăng trưởng kinh tế với lãi suất ổn định ở mức thấp.

  • Chất lượng tài sản: Tỷ lệ nợ xấu của hệ thống ngân hàng được kiểm soát tốt, nhiều ngân hàng đã hoàn tất tái cấu trúc và cải thiện đáng kể chất lượng tài sản.

  • Tăng trưởng kinh tế: GDP Việt Nam dự kiến tăng trưởng 6.5-7% năm 2025, tạo nền tảng vững chắc cho hoạt động kinh doanh ngân hàng.

  • Chuyển đổi số: Các ngân hàng đầu tư mạnh vào công nghệ, nâng cao trải nghiệm khách hàng và giảm chi phí vận hành.

Về định giá, nhóm cổ phiếu ngân hàng Việt Nam hiện đang được giao dịch ở mức P/B (giá trên giá trị sổ sách) trung bình khoảng 1.2-1.5 lần, thấp hơn so với mức trung bình khu vực. Điều này cho thấy vẫn còn dư địa tăng trưởng giá cổ phiếu khi hiệu quả kinh doanh được cải thiện.

Tuy nhiên, thị trường cũng đối mặt với một số rủi ro như biến động lãi suất toàn cầu, tác động từ xung đột địa chính trị và áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt giữa các ngân hàng. Việc lựa chọn đúng cổ phiếu ngân hàng nào nên mua đòi hỏi nhà đầu tư phải có hiểu biết sâu sắc về từng ngân hàng cụ thể.

Mô phỏng sự phục hồi thị trường cổ phiếu ngân hàng

Mô phỏng sự phục hồi thị trường cổ phiếu ngân hàng

Tiêu chí chọn cổ phiếu ngân hàng phù hợp với nhu cầu đầu tư

Để trả lời câu hỏi "nên mua cổ phiếu ngân hàng nào", bạn cần nắm vững các tiêu chí đánh giá chuyên nghiệp. Dưới đây là những chỉ số tài chính quan trọng nhất:

Các chỉ số tài chính cốt lõi

P/B (Price to Book Ratio - Tỷ lệ giá trên giá trị sổ sách)

Chỉ số P/B cho biết thị trường đang định giá ngân hàng cao hay thấp so với giá trị tài sản thực tế. P/B dưới 1 có thể là dấu hiệu định giá hấp dẫn, trong khi P/B trên 2 thường áp dụng cho các ngân hàng chất lượng cao với ROE tốt.

Công thức: P/B = Giá thị trường / Giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu

ROE (Return on Equity - Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu)

ROE đo lường hiệu quả sử dụng vốn của ngân hàng. ROE trên 15% được coi là xuất sắc trong ngành ngân hàng Việt Nam. Một ngân hàng có ROE cao và ổn định thường là lựa chọn an toàn hơn.

Công thức: ROE = Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu bình quân × 100%

NIM (Net Interest Margin - Biên lãi suất ròng)

NIM phản ánh khả năng sinh lời từ hoạt động cho vay - hoạt động cốt lõi của ngân hàng. NIM từ 3-4% được coi là tốt. NIM cao cho thấy ngân hàng có lợi thế cạnh tranh trong việc kiểm soát chi phí vốn và tối ưu lợi nhuận.

Công thức: NIM = (Thu nhập lãi - Chi phí lãi) / Tổng tài sản sinh lời × 100%

Tỷ lệ nợ xấu (NPL Ratio)

Tỷ lệ nợ xấu dưới 2% được coi là an toàn. Đây là chỉ số quan trọng đánh giá chất lượng tài sản và rủi ro tín dụng. Xu hướng giảm dần của tỷ lệ nợ xấu là tín hiệu tích cực.

CAR (Capital Adequacy Ratio - Hệ số an toàn vốn)

CAR tối thiểu theo quy định là 8%, nhưng các ngân hàng tốt thường duy trì CAR trên 10-12%. CAR cao cho thấy ngân hàng có đệm an toàn tốt và khả năng mở rộng tín dụng.

Các yếu tố định tính quan trọng

Chất lượng quản trị và đội ngũ lãnh đạo

Đánh giá năng lực của ban lãnh đạo, chiến lược kinh doanh rõ ràng và khả năng thích ứng với thị trường. Các ngân hàng có đội ngũ quản lý giàu kinh nghiệm thường có lợi thế vượt trội.

Chiến lược chuyển đổi số

Trong kỷ nguyên 4.0, ngân hàng nào đầu tư mạnh vào công nghệ, phát triển ngân hàng số hiệu quả sẽ có lợi thế cạnh tranh lâu dài. Xem xét tỷ lệ giao dịch số, số lượng khách hàng digital và mức độ đầu tư công nghệ.

Tỷ lệ CASA (Current Account Saving Account)

CASA cao (trên 20%) cho thấy ngân hàng có nguồn vốn chi phí thấp, giúp cải thiện NIM và lợi nhuận. Đây là lợi thế cạnh tranh bền vững.

Mạng lưới và thị phần

Ngân hàng có mạng lưới chi nhánh rộng khắp và thị phần lớn thường có vị thế vững chắc hơn trong cạnh tranh. Tuy nhiên, hiệu quả hoạt động quan trọng hơn quy mô.

>>> Xem thêm bài viết: Nên đầu tư vào cổ phiếu dài hạn hay ngắn hạn

Tiêu chí phân tích cổ phiếu ngân hàng

Tiêu chí phân tích cổ phiếu ngân hàng

Top cổ phiếu ngân hàng nên đầu tư

Dựa trên phân tích chuyên sâu các chỉ số tài chính và tiềm năng tăng trưởng, dưới đây là danh sách cổ phiếu ngân hàng nào nên mua:

1. Techcombank (TCB) - Ngân hàng dẫn đầu chuyển đổi số

Điểm mạnh:

  • ROE cao nhất ngành (trên 22%), cho thấy hiệu quả sử dụng vốn vượt trội

  • Tỷ lệ CASA đạt 30-35%, cao nhất trong các ngân hàng tư nhân

  • Chuyển đổi số thành công với hơn 90% giao dịch qua kênh số

  • Chất lượng tài sản tốt với tỷ lệ nợ xấu thấp (dưới 1%)

  • Tăng trưởng lợi nhuận ổn định 15-20%/năm

Điểm yếu:

  • Định giá P/B cao (2-2.5 lần) so với trung bình ngành

  • Tiềm năng tăng giá ngắn hạn có thể hạn chế do đã tăng mạnh

Phù hợp với: Nhà đầu tư dài hạn tìm kiếm chất lượng và sự ổn định, chấp nhận định giá cao để đầu tư vào ngân hàng tốt nhất.

2. Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB) - Tăng trưởng cân bằng và bền vững

Điểm mạnh:

  • Chiến lược kinh doanh linh hoạt, cân bằng giữa tăng trưởng và chất lượng

  • ROE ổn định 18-20%, NIM duy trì tốt khoảng 3.5-4%

  • Chất lượng tài sản được cải thiện liên tục, nợ xấu kiểm soát tốt

  • Chính sách cổ tức hấp dẫn với tỷ suất chi trả ổn định 10-15%

  • Định giá hợp lý với P/B khoảng 1.5-1.8 lần

Điểm yếu:

  • Tỷ lệ CASA chưa cao bằng các đối thủ (khoảng 20-25%)

  • Mạng lưới chi nhánh còn hạn chế so với các ngân hàng lớn

Phù hợp với: Nhà đầu tư trung và dài hạn muốn kết hợp tăng trưởng giá và thu nhập cổ tức ổn định.

3. VPBank (VPB) - Tiềm năng bứt phá từ tín dụng tiêu dùng

Điểm mạnh:

  • Lợi nhuận tăng trưởng mạnh mẽ nhờ phục hồi mảng tín dụng tiêu dùng qua FE Credit

  • Tiềm năng tăng trưởng cao với P/E thấp (khoảng 6-8 lần)

  • Hoàn tất tái cấu trúc nợ xấu, chất lượng tài sản được cải thiện đáng kể

  • Chiến lược số hóa toàn diện, đặc biệt trong lĩnh vực bán lẻ

Điểm yếu:

  • Rủi ro cao hơn do tập trung vào tín dụng tiêu dùng - phân khúc nhạy cảm với chu kỳ kinh tế

  • Tỷ lệ nợ xấu vẫn cao hơn trung bình ngành (khoảng 2-3%)

Phù hợp với: Nhà đầu tư có khẩu vị rủi ro cao, tìm kiếm cơ hội tăng trưởng mạnh trong ngắn và trung hạn.

4. BIDV (BID) - Ngân hàng nhà nước với tiềm năng cải thiện

Điểm mạnh:

  • Quy mô lớn, mạng lưới rộng khắp cả nước

  • Dư địa mở rộng tín dụng tốt nhờ CAR cao (trên 10%)

  • Được kỳ vọng cải thiện hiệu quả sử dụng tài sản (ROAA hiện thấp khoảng 0.8%)

  • Định giá hấp dẫn với P/B dưới 1 lần

Điểm yếu:

  • ROE thấp (khoảng 8-10%) so với các ngân hàng tư nhân

  • Tốc độ chuyển đổi số chậm hơn

  • Hiệu quả hoạt động cần cải thiện

Phù hợp với: Nhà đầu tư ưa thích sự ổn định, định giá thấp và tiềm năng cải thiện từ cải cách quản trị.

5. Vietcombank (VCB) - Ngân hàng chất lượng cao nhất

Điểm mạnh:

  • Vốn hóa lớn nhất ngành, thanh khoản tốt

  • Lợi thế vượt trội về tệp khách hàng doanh nghiệp lớn

  • Chi phí tín dụng thấp nhất ngành nhờ chất lượng tài sản xuất sắc

  • ROE ổn định 18-20%, NIM tốt nhờ CASA cao (trên 25%)

Điểm yếu:

  • Định giá cao nhất ngành với P/B 2.5-3 lần

  • Tốc độ tăng trưởng chậm hơn do quy mô lớn

  • Tiềm năng tăng giá hạn chế trong ngắn hạn

Phù hợp với: Nhà đầu tư bảo thủ, ưu tiên chất lượng và sự an toàn, đầu tư dài hạn.

6. Sacombank (STB) - Câu chuyện tái cấu trúc thành công

Điểm mạnh:

  • Lợi nhuận tăng trưởng ấn tượng (trên 50%) sau hoàn tất tái cấu trúc

  • Mạng lưới chi nhánh rộng khắp, đặc biệt mạnh ở khu vực miền Nam

  • Định giá hấp dẫn với P/B khoảng 1-1.2 lần

  • Tiềm năng cải thiện ROE từ mức hiện tại 12-15%

Điểm yếu:

  • Chất lượng tài sản cần theo dõi tiếp sau giai đoạn tái cấu trúc

  • Cạnh tranh gay gắt trong phân khúc khách hàng SME

Phù hợp với: Nhà đầu tư tìm kiếm câu chuyện tăng trưởng mạnh từ cải thiện hiệu quả sau tái cấu trúc.

7. VietinBank (CTG) - Ổn định với tiềm năng cải thiện

Điểm mạnh:

  • Là một trong 4 ngân hàng lớn nhất hệ thống

  • Mạng lưới chi nhánh rộng lớn, thương hiệu uy tín

  • Được kỳ vọng cải thiện chất lượng tài sản và ROE

  • Định giá hợp lý với P/B khoảng 1-1.3 lần

Điểm yếu:

  • ROE và ROAA thấp (ROE khoảng 9-11%)

  • Tốc độ chuyển đổi số chậm hơn các đối thủ

  • Cần cải thiện hiệu quả sử dụng tài sản

Phù hợp với: Nhà đầu tư tìm kiếm sự ổn định với tiềm năng tăng giá từ cải thiện hiệu quả hoạt động.

Bảng so sánh các chỉ số tài chính chính

Mã CK

P/B

ROE

NIM

Nợ xấu

Tăng trưởng LN dự phóng

Đặc điểm nổi bật

TCB

2.0-2.5

22%+

4-4.5%

<1%

15-20%

Chuyển đổi số dẫn đầu, CASA cao nhất

ACB

1.5-1.8

18-20%

3.5-4%

1.5-2%

15-18%

Tăng trưởng cân bằng, cổ tức ổn định

VPB

0.8-1.0

15-18%

5-6%

2-3%

25-30%

Tiềm năng cao, rủi ro cao

BID

0.8-1.0

8-10%

2.5-3%

1.5-2%

12-15%

Định giá thấp, cải thiện hiệu quả

VCB

2.5-3.0

18-20%

3-3.5%

<1%

12-15%

Chất lượng cao nhất, định giá cao

STB

1.0-1.2

12-15%

3-3.5%

2-2.5%

30-40%

Tái cấu trúc thành công

CTG

1.0-1.3

9-11%

2.5-3%

1.5-2%

12-15%

Ổn định, cải thiện tiềm năng

Ngoài ra, bạn có thể tham khảo các bài viết chuyên sâu được HVA tổng hợp, giúp bạn trang bị những thông tin cần thiết nhất.

Nhà đầu tư phân tích cổ phiếu ngân hàng

Nhà đầu tư phân tích cổ phiếu ngân hàng

Câu hỏi thường gặp

Nên mua cổ phiếu ngân hàng nào nếu mới bắt đầu đầu tư?

Đối với nhà đầu tư mới, ưu tiên nên là chất lượng và sự ổn định hơn là lợi nhuận cao. Các lựa chọn phù hợp:

Lựa chọn số 1: Vietcombank (VCB)

  • Chất lượng tài sản tốt nhất ngành, rủi ro thấp

  • Thanh khoản tốt, dễ mua bán

  • Phù hợp để học cách theo dõi và phân tích

Lựa chọn số 2: Techcombank (TCB)

  • Tăng trưởng ổn định, báo cáo tài chính minh bạch

  • Chiến lược kinh doanh rõ ràng, dễ hiểu

  • Cổ tức ổn định kết hợp tăng trưởng giá

Lựa chọn số 3: ACB

  • Định giá hợp lý hơn VCB và TCB

  • Cân bằng giữa chất lượng và tiềm năng tăng trưởng

  • Chính sách cổ tức hấp dẫn

So sánh lợi nhuận cổ phiếu ngân hàng với các ngành khác như thế nào?

Ưu điểm của cổ phiếu ngân hàng:

  • Thanh khoản tốt - vốn hóa lớn, dễ mua bán

  • Cổ tức ổn định - nhiều ngân hàng chi trả cổ tức 8-15%/năm

  • Tăng trưởng theo chu kỳ kinh tế - hưởng lợi khi nền kinh tế phát triển

  • Định giá thấp - P/B, P/E thường thấp hơn nhiều ngành khác

Nhược điểm:

  • Chịu rủi ro tín dụng - chất lượng tài sản phụ thuộc vào kinh tế

  • Tăng trưởng chậm hơn - so với công nghệ, bất động sản trong giai đoạn bùng nổ

  • Phụ thuộc nhiều vào chính sách - bị chi phối bởi NHNN

  • Biến động giá lớn - nhạy cảm với chu kỳ kinh tế

So sánh lợi nhuận trung bình 5 năm (2020-2024):

  • Cổ phiếu ngân hàng: 12-15%/năm (bao gồm cổ tức)

  • Bất động sản: 8-12%/năm (biến động mạnh theo chu kỳ)

  • Chứng khoán: 10-18%/năm (rủi ro cao)

  • Bán lẻ: 15-20%/năm (tăng trưởng tốt nhưng cạnh tranh cao)

  • Công nghệ: 20-30%/năm (rủi ro cao, biến động lớn)

Kết luận: Cổ phiếu ngân hàng phù hợp với nhà đầu tư ưa thích sự ổn định, thanh khoản cao và thu nhập cổ tức đều đặn. Để tối ưu danh mục, nên kết hợp cổ phiếu ngân hàng với các ngành tăng trưởng cao hơn.

Khi nào nên bán cổ phiếu ngân hàng?

Lý do cơ bản - nên bán:

  • Tỷ lệ nợ xấu tăng liên tục 2-3 quý

  • ROE giảm sâu dưới 10% và không có dấu hiệu phục hồi

  • Ban lãnh đạo thay đổi lớn với dấu hiệu tiêu cực

  • Ngân hàng vi phạm nghiêm trọng quy định NHNN

  • Xuất hiện ngân hàng khác tốt hơn với định giá hấp dẫn hơn

Lý do kỹ thuật - cân nhắc bán:

  • Đã đạt mục tiêu giá đề ra (ví dụ: lãi 30-40%)

  • Giá tăng quá nhanh, định giá quá cao so với cơ bản (P/B > 3)

  • Xuất hiện tín hiệu kỹ thuật đảo chiều trên biểu đồ

  • Thanh khoản giảm đột ngột kèm giá giảm

Lý do danh mục - điều chỉnh:

  • Tỷ trọng cổ phiếu ngân hàng vượt quá kế hoạch (>50% danh mục)

  • Cần cân bằng lại danh mục sau khi một mã tăng mạnh

  • Cần tiền cho mục đích khác

  • Tái cơ cấu sang các cơ hội đầu tư tốt hơn

Không nên bán khi:

  • Giá giảm nhẹ do tâm lý thị trường chung, cơ bản vẫn tốt

  • Chỉ dựa trên tin đồn chưa được xác thực

  • Vì sợ hãi khi thị trường điều chỉnh tạm thời

  • Chưa đạt mục tiêu đầu tư đề ra và cổ phiếu vẫn triển vọng

Nhớ rằng, đầu tư cổ phiếu ngân hàng là một hành trình dài hạn. Kiên nhẫn, kỷ luật và liên tục học hỏi là chìa khóa để thành công. Thị trường sẽ có lúc tăng, có lúc giảm, nhưng những nhà đầu tư thông minh luôn biết cách tận dụng mọi cơ hội.

Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp đầu tư toàn diện, đa dạng các lớp tài sản để tối ưu hóa lợi nhuận mà chưa tìm được nền tảng phù hợp, bạn có thể liên hệ với HVA qua Hotline 1900 255 819. Với kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn tài chính và đầu tư công nghệ, đội ngũ chuyên viên của chúng tôi sẽ tư vấn tận tình, giúp bạn xây dựng danh mục đầu tư thông minh và hiệu quả.

tác giả

Tác giả
HVA

Các bài viết mới nhất

Xem thêm
Đang tải bài viết...