Trái phiếu và quỹ đầu tư
08 tháng 12, 2025

Quỹ thành viên là gì? cơ chế hoạt động và điều kiện thành lập

Khác với quỹ đại chúng, quỹ thành viên có những ưu thế riêng về tính linh hoạt và quyền kiểm soát, nhưng đồng thời cũng đi kèm yêu cầu nghiêm ngặt và rủi ro tập trung. Hiểu rõ bản chất và cơ chế hoạt động của quỹ thành viên sẽ giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư thông minh hơn.

Quỹ thành viên là gì?

Quỹ thành viên là loại quỹ đầu tư chứng khoán đóng được quy định tại Điều 4 Luật Chứng khoán 2019, có từ 2 đến 99 nhà đầu tư chuyên nghiệp tham gia góp vốn. Đây là hình thức đầu tư tập trung, không phát hành chứng chỉ quỹ ra công chúng và không niêm yết trên sàn giao dịch.

Theo số liệu từ Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) năm 2025, hiện có khoảng 50 quỹ thành viên đang hoạt động tại Việt Nam với tổng giá trị tài sản ước tính hàng nghìn tỷ đồng.

Quỹ thành viên ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu của các nhà đầu tư có năng lực tài chính mạnh, mong muốn kiểm soát cao hơn trong quyết định đầu tư và chấp nhận mức rủi ro lớn hơn để đổi lấy tiềm năng sinh lời vượt trội.

Đặc điểm chính của quỹ thành viên

Quỹ thành viên có những đặc trưng cốt lõi giúp phân biệt với các loại quỹ khác:

Số lượng và loại nhà đầu tư:

  • Từ 2 đến 99 thành viên, tất cả phải là nhà đầu tư chuyên nghiệp

  • Vốn điều lệ tối thiểu: 50 tỷ VND

  • Mỗi thành viên góp vốn tối thiểu 5 tỷ VND

Tính chất hoạt động:

  • Không phát hành chứng chỉ quỹ ra công chúng

  • Không niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán

  • Thời hạn hoạt động: tối thiểu 3 năm, thường kéo dài 5-10 năm

  • Chiến lược đầu tư tập trung vào các cơ hội dài hạn

Quỹ thành viên là gì?

Quỹ thành viên là gì?

Cơ chế hoạt động của quỹ thành viên

Hiểu rõ cơ chế hoạt động của quỹ thành viên giúp nhà đầu tư nắm được quy trình vận hành thực tế từ lúc thành lập đến khi phân phối lợi nhuận.

Quy trình vận hành hàng ngày

Cơ chế hoạt động của quỹ thành viên diễn ra theo 4 giai đoạn chính:

Giai đoạn 1: Thành lập và huy động vốn (Tháng 1-3)

  • Các thành viên sáng lập ký kết Hợp đồng góp vốn

  • Nộp hồ sơ xin phép UBCKNN (thời gian xử lý 30-45 ngày)

  • Mở tài khoản quỹ tại ngân hàng lưu ký

  • Thành viên góp vốn theo tỷ lệ cam kết

Giai đoạn 2: Vận hành và đầu tư (Tháng 4-12)

  • Công ty quản lý quỹ (CVQL) thực hiện các giao dịch mua/bán chứng khoán theo chiến lược đã được Ban đại diện quỹ phê duyệt

  • Báo cáo tình hình đầu tư hàng tháng cho Ban đại diện quỹ

  • Ban đại diện quỹ (gồm 3-5 thành viên được bầu) giám sát hoạt động của CVQL

  • Định giá tài sản ròng (NAV) hàng ngày

Giai đoạn 3: Phân phối lợi nhuận (Hàng năm)

  • Kiểm toán độc lập xác nhận kết quả hoạt động

  • Phân phối tối thiểu 90% lợi nhuận sau thuế cho thành viên theo tỷ lệ góp vốn

  • Thành viên nhận lợi nhuận qua chuyển khoản hoặc tái đầu tư

Giai đoạn 4: Thanh khoản và rút vốn (Theo điều lệ)

  • Thành viên chỉ được rút vốn vào các thời điểm quy định (thường 6 tháng/lần)

  • Chuyển nhượng phần vốn góp cho thành viên khác hoặc người mới (phải được Ban đại diện quỹ chấp thuận)

  • Giải thể quỹ khi hết thời hạn hoạt động hoặc theo quyết định của Đại hội thành viên

Vai trò Ban đại diện quỹ:

  • Phê duyệt chiến lược đầu tư hàng quý

  • Giám sát việc tuân thủ quy định pháp luật và điều lệ quỹ

  • Quyết định thay đổi CVQL nếu hiệu quả kém

  • Xem xét và phê duyệt báo cáo tài chính

Phân phối lợi nhuận và chi phí

Cơ chế hoạt động của quỹ thành viên về mặt tài chính được quy định rõ ràng trong Thông tư 98/2020/TT-BTC.

Quy định phân phối lợi nhuận:

  • Quỹ thành viên phải phân phối tối thiểu 90% lợi nhuận sau thuế hàng năm cho các thành viên

  • Phân phối theo tỷ lệ vốn góp của từng thành viên

  • Thời điểm phân phối: trong vòng 60 ngày sau khi có báo cáo kiểm toán

  • Thành viên có thể lựa chọn nhận tiền mặt hoặc tái đầu tư vào quỹ

Cơ cấu chi phí:

Phí quản lý: ≤ 2%/năm tính trên NAV

  • Trung bình thị trường: 1.5%/năm

  • Thanh toán hàng quý cho CVQL

Phí lưu ký: 0.03-0.05%/năm

  • Thanh toán cho ngân hàng lưu ký

Phí kiểm toán: 50-150 triệu VND/năm

  • Phụ thuộc quy mô quỹ

Phí giao dịch chứng khoán: 0.15-0.35%/giao dịch

  • Chi phí môi giới khi mua/bán

Công thức tính lợi nhuận ròng:

Lợi nhuận ròng = Doanh thu đầu tư - Chi phí quản lý - Chi phí lưu ký - Chi phí kiểm toán - Chi phí giao dịch

>>> Xem thêm bài viết: Quỹ đại chúng là gì? Cách thức hoạt động và bí quyết đầu tư

Điều kiện thành lập quỹ thành viên

Điều kiện thành lập quỹ thành viên được quy định chi tiết trong Nghị định 155/2020/NĐ-CP và Thông tư 98/2020/TT-BTC.

Yêu cầu pháp lý (Nghị định 155/2020/NĐ-CP)

Quy trình thành lập quỹ thành viên gồm 4 bước chính với thời hạn xử lý từ 30-90 ngày:

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ (15-20 ngày)

Hợp đồng góp vốn hoặc Điều lệ quỹ

  • Nội dung: mục tiêu đầu tư, quyền và nghĩa vụ thành viên, cơ chế quản trị

  • Ký bởi tất cả thành viên sáng lập

Danh sách thành viên góp vốn

  • Thông tin cá nhân/pháp nhân đầy đủ

  • Chứng minh đáp ứng tiêu chí nhà đầu tư chuyên nghiệp

  • Cam kết số vốn góp (tối thiểu 5 tỷ VND/thành viên)

Hợp đồng với công ty quản lý quỹ (CVQL)

  • CVQL phải có giấy phép hợp lệ từ UBCKNN

  • Quy định rõ trách nhiệm, quyền hạn và phí quản lý

Phương án hoạt động

  • Chiến lược đầu tư chi tiết

  • Danh mục tài sản dự kiến

  • Phân tích rủi ro và biện pháp kiểm soát

Cam kết góp vốn điều lệ

  • Tối thiểu 50 tỷ VND tổng vốn

  • Xác nhận nguồn vốn hợp pháp

Bước 2: Nộp hồ sơ lên UBCKNN (5-7 ngày làm việc)

  • Nộp trực tiếp hoặc qua đường bưu điện

  • UBCKNN kiểm tra tính đầy đủ và hợp lệ của hồ sơ

  • Nếu thiếu, bổ sung trong 10 ngày

Bước 3: Chờ xét duyệt (30-45 ngày)

  • UBCKNN thẩm định hồ sơ theo Điều 88 Luật Chứng khoán 2019

  • Kiểm tra năng lực của CVQL

  • Đánh giá phương án hoạt động

  • Ban hành Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động quỹ

Bước 4: Hoàn tất thủ tục (10-15 ngày)

  • Mở tài khoản quỹ tại ngân hàng lưu ký

  • Thành viên chuyển vốn góp vào tài khoản quỹ

  • Ký hợp đồng với kiểm toán viên

  • Chính thức bắt đầu hoạt động

Tổng thời gian: 60-87 ngày làm việc (khoảng 3-4 tháng)

Vai trò các bên liên quan

Điều kiện thành lập quỹ thành viên đòi hỏi sự phối hợp của nhiều bên:

Công ty quản lý quỹ (CVQL):

  • Thực hiện giao dịch mua/bán chứng khoán hàng ngày

  • Lập báo cáo định kỳ về tình hình đầu tư

  • Chịu trách nhiệm về hiệu quả đầu tư

  • Tuân thủ chiến lược đã được Ban đại diện quỹ phê duyệt

  • Yêu cầu: có giấy phép quản lý quỹ, vốn điều lệ tối thiểu 50 tỷ VND, đội ngũ chuyên gia

Kiểm toán viên:

  • Kiểm toán báo cáo tài chính hàng năm

  • Đưa ra ý kiến độc lập về tính trung thực của số liệu

  • Xác nhận giá trị tài sản ròng (NAV)

  • Cảnh báo các vi phạm pháp luật hoặc điều lệ

Ban đại diện quỹ (thành viên):

  • Giám sát hoạt động của CVQL

  • Phê duyệt chiến lược đầu tư

  • Quyết định các vấn đề quan trọng (thay đổi CVQL, sửa đổi điều lệ, giải thể)

  • Bảo vệ quyền lợi của các thành viên

Ngân hàng lưu ký:

  • Bảo quản tài sản của quỹ

  • Thực hiện lệnh giao dịch của CVQL

  • Giám sát việc tuân thủ tỷ lệ đầu tư theo quy định

Thành viên góp vốn:

  • Góp vốn theo cam kết

  • Tham gia Đại hội thành viên

  • Nhận lợi nhuận theo tỷ lệ góp vốn

  • Chịu rủi ro tương ứng với phần vốn góp

Điều kiện thành lập quỹ thành viên

Điều kiện thành lập quỹ thành viên

Top quỹ thành viên uy tín tại Việt Nam 2025

Dưới đây là danh sách 5 quỹ thành viên hàng đầu tại Việt Nam dựa trên NAV, hiệu suất đầu tư và uy tín của công ty quản lý:

Quỹ

NAV (tỷ VND)

Lợi nhuận 1 năm (%)

Công ty quản lý

Chiến lược chính

VIF Member Fund

850

+18.5%

VinaCapital

Cổ phiếu tăng trưởng, công nghệ

SSIAM Private Fund

720

+16.2%

SSI Asset Management

Bluechip, trái phiếu doanh nghiệp

Dragon Capital MF

680

+21.3%

Dragon Capital

Mid-cap, cổ phiếu giá trị

Bảo Việt Member Fund

540

+14.8%

BVIM

Cân bằng cổ phiếu - trái phiếu

MBS Capital MF

420

+19.7%

MITS

Tập trung công nghệ, bán lẻ

Tiêu chí đánh giá:

  • NAV: Quy mô tài sản phản ánh sự tin tưởng của nhà đầu tư

  • Lợi nhuận: Hiệu suất đầu tư vượt trội so với VN-Index (+12% cùng kỳ)

  • Uy tín CVQL: Lịch sử quản lý, đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm

  • Chiến lược: Phù hợp với xu hướng thị trường 2025

Lưu ý quan trọng: Hiệu suất quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai. Nhà đầu tư nên nghiên cứu kỹ điều lệ quỹ, chiến lược đầu tư và mức phí trước khi tham gia bất kỳ quỹ thành viên nào.

Rủi ro, lợi ích và so sánh với các loại quỹ khác

Rủi ro của quỹ thành viên

Thanh khoản thấp:

  • Không thể rút vốn bất kỳ lúc nào như quỹ mở

  • Phải chờ đến thời điểm quy định (thường 6 tháng - 1 năm/lần)

  • Khó chuyển nhượng phần vốn góp

Rủi ro tập trung:

  • Danh mục đầu tư thường tập trung vào ít cổ phiếu hơn quỹ đại chúng

  • Biến động giá mạnh nếu một vài mã trong danh mục giảm sâu

Phụ thuộc năng lực CVQL:

  • Hiệu quả đầu tư phụ thuộc hoàn toàn vào kỹ năng của công ty quản lý

  • Rủi ro nếu CVQL thay đổi đội ngũ quản lý

Rủi ro pháp lý:

  • Thay đổi quy định có thể ảnh hưởng đến hoạt động quỹ

  • Chi phí tuân thủ pháp luật cao

Lợi ích của quỹ thành viên

Linh hoạt trong đầu tư:

  • Chiến lược đa dạng, có thể tiếp cận cổ phiếu tiềm năng chưa niêm yết

  • Quyền tham gia quyết định cao hơn quỹ đại chúng

Phí quản lý thấp:

  • 1-2%/năm so với 1.5-2.5% của quỹ đại chúng

  • Tiết kiệm chi phí dài hạn

Tiềm năng lợi nhuận cao:

  • Chiến lược tập trung có thể mang lại lợi nhuận vượt trội

  • Không bị ràng buộc bởi các quy định nghiêm ngặt như quỹ đại chúng

Minh bạch và kiểm soát:

  • Thành viên được tham gia Ban đại diện quỹ

  • Nhận báo cáo chi tiết định kỳ

So sánh với các loại quỹ khác

Tiêu chí

Quỹ thành viên

Quỹ đại chúng mở

Quỹ ETF

Quỹ bất động sản

Thanh khoản

Thấp (6-12 tháng)

Cao (hàng ngày)

Rất cao (T+2)

Thấp (hàng quý)

Phí quản lý

1-2%

1.5-2.5%

0.3-0.8%

2-3%

Vốn tối thiểu

5 tỷ VND

100,000 VND

Giá 1 chứng chỉ

50-100 triệu VND

Kiểm soát

Cao

Không

Không

Trung bình

Rủi ro

Cao

Trung bình

Thấp (theo chỉ số)

Trung bình - Cao

Tiềm năng lợi nhuận

Cao (15-25%/năm)

Trung bình (10-15%)

Theo VN-Index

8-12%/năm

Ngoài ra, bạn có thể tham khảo các bài viết chuyên sâu được HVA tổng hợp, giúp bạn trang bị những thông tin cần thiết nhất.

Rủi ro, lợi ích và so sánh với các loại quỹ khác

Rủi ro, lợi ích và so sánh với các loại quỹ khác

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Ai có thể tham gia quỹ thành viên?

Chỉ nhà đầu tư chuyên nghiệp mới có thể tham gia quỹ thành viên: cá nhân có tài sản tài chính ≥2 tỷ VND, kinh nghiệm 2 năm, hoặc pháp nhân là tổ chức tài chính, với vốn góp tối thiểu 5 tỷ VND.

Quỹ thành viên khác quỹ đại chúng như thế nào?

Quỹ thành viên giới hạn 2-99 người, thanh khoản thấp, phí quản lý 1-2%, quyền kiểm soát cao. Quỹ đại chúng không giới hạn nhà đầu tư, thanh khoản cao hàng ngày, phí 1.5-2.5%, không có quyền kiểm soát.

Mất bao lâu để rút vốn từ quỹ thành viên?

Thời gian rút vốn phụ thuộc điều lệ quỹ, thường 6 tháng - 1 năm/lần rút. Sau khi thông báo, quỹ xử lý trong 15-30 ngày. Giai đoạn lock-up ban đầu thường 1-3 năm.

Rủi ro chính khi đầu tư vào quỹ thành viên là gì?

Rủi ro chính: thanh khoản thấp (không rút vốn linh hoạt), rủi ro tập trung do danh mục ít cổ phiếu, phụ thuộc năng lực CVQL, biến động giá cao hơn quỹ đại chúng.

Quỹ thành viên mở ra cơ hội đầu tư hấp dẫn cho những ai đủ năng lực và sẵn sàng chấp nhận rủi ro để đổi lấy lợi nhuận cao. Hiểu rõ về cơ chế hoạt động của quỹ thành viên và điều kiện thành lập quỹ thành viên sẽ giúp bạn tự tin hơn trong hành trình đầu tư này.

Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp đầu tư toàn diện, đa dạng các lớp tài sản để tối ưu hóa lợi nhuận mà chưa tìm được nền tảng phù hợp, bạn có thể liên hệ với HVA qua Hotline 1900 255 819. Với kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn tài chính và đầu tư công nghệ, đội ngũ chuyên viên của chúng tôi sẽ tư vấn tận tình, giúp bạn xây dựng danh mục đầu tư thông minh và hiệu quả.

tác giả

Tác giả
HVA

Các bài viết mới nhất

Xem thêm
Đang tải bài viết...