Trái phiếu và quỹ đầu tư
28 tháng 07, 2025

Quy định chia cổ tức và điều kiện chi trả cổ tức mới nhất

Lo lắng về quy định chia cổ tức? Bài viết này làm rõ các điều kiện chia cổ tức mới nhất 2025, quy trình và hình thức chi trả, giúp doanh nghiệp và cổ đông nắm vững luật pháp, tránh rủi ro. Đọc ngay để bảo vệ quyền lợi!

Giới thiệu

Cổ tức là một khái niệm quen thuộc trong lĩnh vực đầu tư chứng khoán, nhưng không phải ai cũng hiểu rõ bản chất và các quy định về chia cổ tức liên quan. Việc nắm vững những quy định chia cổ tức này không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi của cổ đông mà còn đảm bảo sự minh bạch và ổn định tài chính cho doanh nghiệp.

Theo Luật Doanh nghiệp 2020, tại Điều 4, khoản 5, cổ tức được định nghĩa là "khoản lợi nhuận ròng được trả cho mỗi cổ phần bằng tiền mặt hoặc bằng tài sản khác từ nguồn lợi nhuận giữ lại của công ty". Hiểu một cách đơn giản, cổ tức là phần lợi nhuận mà công ty chia lại cho các cổ đông của mình sau một kỳ kinh doanh thành công.

Vai trò của cổ tức:

  • Đối với cổ đông: Cổ tức là nguồn thu nhập thụ động quan trọng, phản ánh hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty và là một trong những yếu tố hấp dẫn nhà đầu tư.

  • Đối với công ty: Việc chi trả cổ tức đều đặn và hợp lý giúp công ty xây dựng uy tín, thu hút vốn đầu tư và thể hiện sự cân đối trong quản lý tài chính.

Việc hiểu đúng và tuân thủ các quy định chia cổ tức là vô cùng quan trọng. Nó giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro pháp lý, đảm bảo quyền lợi chính đáng cho cổ đông, và duy trì một hệ thống tài chính minh bạch, hiệu quả.

Các hình thức phổ biến của cổ tức:

  • Cổ tức bằng tiền mặt: Phổ biến nhất, được trả trực tiếp bằng tiền đồng Việt Nam. Ví dụ, một công ty công bố trả cổ tức 1.000 VNĐ/cổ phiếu, tức là mỗi cổ phiếu bạn nắm giữ sẽ nhận được 1.000 VNĐ tiền mặt.

  • Cổ tức bằng cổ phiếu: Công ty phát hành thêm cổ phiếu để trả cho cổ đông thay vì tiền mặt. Ví dụ, nếu bạn sở hữu 100 cổ phiếu và công ty trả cổ tức 10% bằng cổ phiếu, bạn sẽ nhận thêm 10 cổ phiếu. Hình thức này giúp công ty giữ lại tiền để tái đầu tư.

  • Cổ tức bằng tài sản khác: Ít phổ biến hơn, có thể là sản phẩm, dịch vụ hoặc tài sản khác của công ty. Tuy nhiên, hình thức này có các điều kiện chia cổ tức rất chặt chẽ và thường chỉ áp dụng trong các trường hợp đặc biệt.

Họp Hội đồng quản trị bàn phương án chia cổ tức

Họp Hội đồng quản trị bàn phương án chia cổ tức

Khung pháp lý và căn cứ quy định về chia cổ tức tại Việt Nam

Để đảm bảo tính pháp lý và minh bạch trong hoạt động chia cổ tức, các doanh nghiệp tại Việt Nam phải tuân thủ một khung pháp lý chặt chẽ. Việc nắm vững các văn bản này là điều kiện tiên quyết để thực hiện đúng các quy định về chia cổ tức.

Các quy định pháp luật chủ chốt

Các quy định chia cổ tức được quy định chủ yếu trong các văn bản pháp luật sau:

  • Luật Doanh nghiệp 2020: Đây là văn bản pháp luật quan trọng nhất điều chỉnh hoạt động của doanh nghiệp tại Việt Nam. Cụ thể, Điều 135 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định chi tiết về việc chi trả cổ tức. Điều này nêu rõ các điều kiện chia cổ tức và nguyên tắc chi trả cổ tức cho cổ đông.

  • Nghị định 155/2020/NĐ-CP: Nghị định này quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Chứng khoán và có liên quan đến việc chi trả cổ tức của các công ty niêm yết. Mặc dù trọng tâm là chứng khoán, nhưng các hướng dẫn về công bố thông tin và quy trình liên quan đến cổ tức cũng được áp dụng rộng rãi. Hiện tại, chưa có cập nhật mới nào đáng kể cho năm 2025 ảnh hưởng trực tiếp đến các điều khoản về cổ tức trong Nghị định này.

  • Các Thông tư hướng dẫn: Ngoài ra, còn có các thông tư của Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước (đối với tổ chức tín dụng) hướng dẫn chi tiết về hạch toán kế toán, quản lý tài chính, và các quy định về chi trả cổ tức khác.

Các văn bản này không chỉ là căn cứ pháp lý mà còn là kim chỉ nam giúp doanh nghiệp thực hiện đúng trình tự, thủ tục, đảm bảo quyền lợi của cổ đông và sự ổn định của thị trường. Việc trích dẫn cụ thể các điều khoản từ những văn bản này là cần thiết để đảm bảo tính chính xác và thẩm quyền cho mọi hành động liên quan đến quy định chia cổ tức. Để cập nhật thêm các kiến thức pháp lý liên quan, bạn có thể truy cập kiến thức tại HVA.

Điều kiện pháp lý để công ty được chia cổ tức

Không phải lúc nào công ty có lợi nhuận cũng có thể chi trả cổ tức. Để đảm bảo sự ổn định tài chính và quyền lợi của các bên liên quan, pháp luật Việt Nam đã đặt ra những điều kiện chia cổ tức bắt buộc mà công ty phải đáp ứng.

Các điều kiện chia cổ tức theo quy định pháp luật bao gồm:

  • Công ty đã hoàn thành nghĩa vụ thuế và các nghĩa vụ tài chính khác: Trước khi chi trả cổ tức, công ty phải đảm bảo đã thực hiện đầy đủ các khoản thuế và nghĩa vụ tài chính khác đối với Nhà nước. Đây là nguyên tắc ưu tiên hàng đầu.

  • Đã trích lập các quỹ bắt buộc: Theo quy định của pháp luật và Điều lệ công ty, doanh nghiệp phải trích lập đầy đủ các quỹ như quỹ dự phòng tài chính, quỹ đầu tư phát triển, quỹ khen thưởng, phúc lợi (nếu có) từ lợi nhuận sau thuế.

  • Bù đắp đủ lỗ lũy kế (nếu có): Nếu công ty có lỗ lũy kế từ các năm trước, công ty phải ưu tiên sử dụng lợi nhuận để bù đắp các khoản lỗ này trước khi xem xét chia cổ tức. Việc chia cổ tức khi còn lỗ lũy kế là vi phạm pháp luật và gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tình hình tài chính của công ty.

  • Đảm bảo thanh toán đủ các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản đến hạn khác sau khi chia cổ tức: Đây là một điều kiện chia cổ tức cực kỳ quan trọng, nhằm đảm bảo công ty không rơi vào tình trạng mất khả năng thanh toán sau khi chi trả cổ tức. Hội đồng quản trị phải đánh giá kỹ lưỡng khả năng tài chính hiện tại và dự kiến để đảm bảo điều này.

Điều kiện đặc thù với từng loại cổ phần:

  • Cổ phần phổ thông: Cổ tức cho cổ phần phổ thông thường phụ thuộc vào lợi nhuận sau thuế và quyết định của Đại hội đồng cổ đông.

  • Cổ phần ưu đãi cổ tức: Cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi cổ tức sẽ được nhận cổ tức với mức ưu tiên hoặc mức cố định theo quy định tại Điều lệ công ty, độc lập với lợi nhuận kinh doanh nếu Điều lệ công ty có quy định khác.

Ví dụ: Một công ty đạt lợi nhuận sau thuế 100 tỷ đồng. Tuy nhiên, công ty vẫn còn 20 tỷ đồng lỗ lũy kế từ năm trước và cần trích 10 tỷ đồng vào quỹ dự phòng. Trong trường hợp này, công ty chỉ có thể xem xét chia cổ tức từ 70 tỷ đồng còn lại (100 - 20 - 10). Nếu công ty cố tình chia cổ tức vượt quá khả năng tài chính hoặc khi chưa bù đắp lỗ lũy kế, đây sẽ là hành vi vi phạm quy định chia cổ tức và có thể bị xử phạt hành chính, thậm chí gây ra tranh chấp pháp lý.

Lịch để bàn đánh dấu ngày chốt quyền và ngày thanh toán cổ tức

Lịch để bàn đánh dấu ngày chốt quyền và ngày thanh toán cổ tức

Quy trình thực hiện chia cổ tức theo quy định

Quy trình chi trả cổ tức không chỉ đơn thuần là việc chuyển tiền mà là một chuỗi các bước được pháp luật quy định chặt chẽ. Việc tuân thủ đúng các quy định về chi trả cổ tức này là yếu tố then chốt để đảm bảo tính hợp pháp và minh bạch.

Bước 1 - Chuẩn bị và quyết định chia cổ tức

Đây là giai đoạn khởi đầu quan trọng, nơi công ty đưa ra đề xuất và nhận được sự phê duyệt từ Đại hội đồng cổ đông.

  • Hội đồng quản trị lập phương án chia cổ tức: Dựa trên kết quả kinh doanh và các điều kiện chia cổ tức đã được đáp ứng, Hội đồng quản trị (HĐQT) sẽ xây dựng dự thảo phương án phân phối lợi nhuận, bao gồm cả phương án chia cổ tức. Phương án này cần nêu rõ:

    • Tổng số tiền/cổ phiếu/tài sản dùng để chi trả cổ tức.

    • Tỷ lệ chia cổ tức trên mỗi cổ phần (ví dụ: 10% mệnh giá hoặc 1.000 VNĐ/cổ phiếu).

    • Hình thức chi trả (tiền mặt, cổ phiếu, hoặc tài sản khác).

    • Thời gian chi trả dự kiến.

    • Danh sách cổ đông sẽ nhận cổ tức dựa trên ngày chốt danh sách.

  • Thông báo về thời gian, hình thức chi trả và tỷ lệ cổ tức: Sau khi phương án được HĐQT thống nhất, công ty phải thông báo công khai cho cổ đông về các thông tin quan trọng liên quan đến việc chi trả cổ tức. Thông báo này cần được gửi đến tất cả cổ đông theo phương thức quy định trong Điều lệ công ty (ví dụ: email, thư tín, công bố trên website công ty hoặc sàn giao dịch chứng khoán).

  • Đại hội đồng cổ đông tổ chức bỏ phiếu phê duyệt phương án: Đây là bước quyết định. Phương án chia cổ tức do HĐQT lập phải được Đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ) xem xét và thông qua bằng biểu quyết. Quyết định của ĐHĐCĐ là căn cứ pháp lý để công ty tiến hành các bước tiếp theo trong quy trình chia cổ tức.

Ví dụ: Công ty A tổ chức họp HĐQT vào tháng 3 để xây dựng phương án chia cổ tức 15% bằng tiền mặt cho năm tài chính vừa qua. Sau đó, vào tháng 4, công ty gửi thông báo triệu tập ĐHĐCĐ thường niên, trong đó có nội dung về phương án chia cổ tức. Đến tháng 5, ĐHĐCĐ bỏ phiếu thông qua phương án này, và công ty chính thức có quyền thực hiện việc chi trả cổ tức.

Bước 2 - Thực thi chi trả cổ tức

Sau khi phương án được ĐHĐCĐ thông qua, công ty sẽ tiến hành các thủ tục cụ thể để chi trả cổ tức cho cổ đông.

  • Thời hạn chi trả: Theo Điều 135 Luật Doanh nghiệp 2020, việc chi trả cổ tức phải được hoàn tất trong thời hạn 06 tháng kể từ ngày kết thúc họp Đại hội đồng cổ đông thường niên. Điều này đảm bảo cổ đông nhận được lợi nhuận của mình trong một khoảng thời gian hợp lý.

  • Thủ tục lập danh sách cổ đông nhận cổ tức: Công ty phải chốt danh sách cổ đông có quyền nhận cổ tức vào một ngày cụ thể, ít nhất 30 ngày trước ngày thực hiện chi trả cổ tức. Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng (ngày chốt danh sách) phải được công bố rộng rãi để cổ đông nắm bắt.

  • Các hình thức chi trả và quy trình chi tiết:

    • Tiền mặt: Cổ tức thường được chuyển khoản vào tài khoản ngân hàng của cổ đông. Công ty có thể yêu cầu cổ đông cung cấp thông tin tài khoản ngân hàng hoặc cập nhật nếu có thay đổi.

    • Cổ phiếu: Công ty sẽ phát hành thêm cổ phiếu mới tương ứng với số cổ tức mà cổ đông được hưởng. Số lượng cổ phiếu này sẽ được ghi có vào tài khoản chứng khoán của cổ đông.

    • Tài sản khác: Nếu được ĐHĐCĐ thông qua và đáp ứng các điều kiện chia cổ tức nghiêm ngặt, công ty có thể chi trả bằng tài sản khác. Tuy nhiên, hình thức này đòi hỏi thủ tục phức tạp hơn và có thể phát sinh các vấn đề về định giá.

  • Quy định đăng ký tăng vốn điều lệ nếu trả cổ tức bằng cổ phiếu: Khi chi trả cổ tức bằng cổ phiếu, công ty phải thực hiện thủ tục tăng vốn điều lệ theo quy định của pháp luật và đăng ký với cơ quan đăng ký kinh doanh. Đây là bước bắt buộc để hợp pháp hóa số lượng cổ phiếu mới được phát hành.

Ví dụ: Công ty B quyết định chốt danh sách cổ đông vào ngày 15/7/2025 để chi trả cổ tức bằng tiền mặt. Công ty sẽ thông báo rộng rãi về ngày này để cổ đông nắm được. Đến ngày 15/8/2025 (trong vòng 6 tháng từ ĐHĐCĐ), công ty sẽ tiến hành chuyển tiền cổ tức vào tài khoản của những cổ đông có tên trong danh sách đã chốt.

Bước 3 - Báo cáo và lưu trữ

Hoàn tất quy trình chi trả cổ tức không chỉ dừng lại ở việc chuyển tiền mà còn liên quan đến các nghĩa vụ báo cáo và lưu trữ tài liệu để đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ pháp luật.

  • Báo cáo cơ quan quản lý nhà nước (nếu có): Đối với các công ty đại chúng hoặc các trường hợp đặc biệt, công ty có thể phải báo cáo kết quả chi trả cổ tức cho các cơ quan quản lý như Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) hoặc Sở Giao dịch Chứng khoán. Việc này nhằm cung cấp thông tin kịp thời và chính xác cho thị trường và nhà đầu tư.

  • Lưu trữ biên bản họp, chứng từ thanh toán cổ tức: Tất cả các tài liệu liên quan đến quá trình chia cổ tức, bao gồm biên bản họp ĐHĐCĐ phê duyệt phương án, danh sách cổ đông nhận cổ tức, chứng từ thanh toán (biên lai chuyển khoản, xác nhận thanh toán), và các thông báo liên quan, phải được lưu trữ cẩn thận theo quy định của pháp luật về kế toán và lưu trữ tài liệu.

  • Điều kiện kiểm toán và công bố thông tin theo quy định: Các công ty đại chúng phải thực hiện kiểm toán báo cáo tài chính hàng năm, trong đó có phần liên quan đến việc phân phối lợi nhuận và chi trả cổ tức. Thông tin về việc chia cổ tức cũng phải được công bố minh bạch trên các phương tiện thông tin đại chúng và trang thông tin điện tử của công ty theo quy định của pháp luật chứng khoán.

Ví dụ: Sau khi hoàn tất quy trình chi trả cổ tức bằng cổ phiếu, Công ty C sẽ nộp hồ sơ đăng ký tăng vốn điều lệ lên Sở Kế hoạch và Đầu tư. Đồng thời, công ty cũng phải lưu trữ bản gốc biên bản họp ĐHĐCĐ thông qua việc chia cổ tức, các văn bản xác nhận số lượng cổ phiếu mới phát hành và cập nhật thông tin trên báo cáo thường niên.

Chi tiết về các hình thức trả cổ tức và lưu ý thực tiễn

Việc lựa chọn hình thức chi trả cổ tức phù hợp là một quyết định chiến lược của doanh nghiệp, ảnh hưởng đến cả công ty và cổ đông. Mỗi hình thức có những ưu và nhược điểm riêng, cũng như các quy định về chi trả cổ tức cụ thể cần lưu ý.

Trả cổ tức bằng tiền mặt

Đây là hình thức phổ biến nhất, mang lại lợi ích trực tiếp cho cổ đông dưới dạng thu nhập.

  • Tiêu chuẩn về đơn vị tiền tệ và phương thức thanh toán:

    • Đơn vị tiền tệ: Cổ tức bằng tiền mặt phải được chi trả bằng Đồng Việt Nam (VNĐ), trừ trường hợp pháp luật có quy định khác (ví dụ: công ty có cổ phần niêm yết ở nước ngoài, hoặc có sự thỏa thuận đặc biệt với cổ đông nước ngoài).

    • Phương thức thanh toán: Chủ yếu là chuyển khoản ngân hàng. Công ty sẽ yêu cầu cổ đông cung cấp thông tin tài khoản ngân hàng chính xác. Một số ít trường hợp có thể chi trả tiền mặt trực tiếp tại trụ sở công ty hoặc qua bưu điện, nhưng phương thức này ít được khuyến khích do tiềm ẩn rủi ro và chi phí quản lý cao.

  • Quản lý thanh khoản cho khoản chi trả cổ tức: Doanh nghiệp cần đảm bảo có đủ nguồn tiền mặt tại thời điểm chi trả để tránh tình trạng mất thanh khoản. Việc chi trả cổ tức bằng tiền mặt mà không đủ khả năng tài chính có thể gây ra những hệ lụy nghiêm trọng cho hoạt động kinh doanh.

  • Các lưu ý pháp lý liên quan như xác nhận chi trả: Công ty phải lưu giữ các bằng chứng xác nhận việc chi trả cổ tức, như sao kê ngân hàng, biên lai chuyển tiền, hoặc giấy xác nhận đã nhận tiền của cổ đông. Điều này nhằm đảm bảo tính minh bạch và làm cơ sở giải quyết tranh chấp (nếu có).

Ví dụ: Công ty D, sau khi đạt được lợi nhuận cao, quyết định chi trả cổ tức bằng tiền mặt với tỷ lệ 20% mệnh giá cổ phiếu. Công ty sẽ gửi thông báo yêu cầu cổ đông cung cấp hoặc xác nhận thông tin tài khoản ngân hàng và tiến hành chuyển tiền vào tài khoản của từng cổ đông vào ngày chi trả đã công bố.

Trả cổ tức bằng cổ phiếu

Hình thức này có ưu điểm là giúp công ty giữ lại vốn để tái đầu tư, nhưng cũng có những tác động nhất định đến cổ đông.

  • Cách thức phát hành cổ phiếu để trả cổ tức: Công ty phát hành thêm cổ phiếu mới từ nguồn lợi nhuận sau thuế chưa phân phối để chia cho cổ đông hiện hữu theo một tỷ lệ nhất định.

  • Thủ tục đăng ký tăng vốn điều lệ và thời hạn: Khi trả cổ tức bằng cổ phiếu, vốn điều lệ của công ty sẽ tăng lên. Do đó, công ty phải thực hiện thủ tục đăng ký tăng vốn điều lệ với Sở Kế hoạch và Đầu tư theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020 và các văn bản hướng dẫn. Thời hạn hoàn tất thủ tục này phải tuân thủ quy định pháp luật.

  • So sánh ưu, nhược điểm so với chi trả tiền mặt:

    • Ưu điểm: Giúp công ty giữ lại tiền mặt để tái đầu tư, mở rộng sản xuất kinh doanh; thể hiện sự tăng trưởng của công ty thông qua việc tăng số lượng cổ phiếu.

    • Nhược điểm: Cổ đông không nhận được tiền mặt trực tiếp; có thể làm pha loãng giá trị cổ phiếu nếu công ty không sử dụng hiệu quả số vốn giữ lại; thủ tục hành chính phức tạp hơn.

  • Tác động lên cổ đông, cổ phần: Số lượng cổ phiếu mà cổ đông sở hữu sẽ tăng lên, nhưng giá trị mỗi cổ phiếu (thị giá) có thể giảm tương ứng do tổng giá trị vốn hóa của công ty không đổi hoặc tăng không đáng kể so với việc phát hành thêm cổ phiếu.

Ví dụ: Công ty E quyết định trả cổ tức bằng cổ phiếu theo tỷ lệ 10:1 (nghĩa là cứ 10 cổ phiếu hiện có, cổ đông sẽ nhận thêm 1 cổ phiếu mới). Nếu cổ đông A sở hữu 1.000 cổ phiếu, họ sẽ nhận thêm 100 cổ phiếu. Công ty E sau đó phải làm thủ tục đăng ký tăng vốn điều lệ để ghi nhận số lượng cổ phiếu mới này.

Trả cổ tức bằng tài sản khác (nếu có)

Đây là hình thức ít phổ biến nhất và đòi hỏi các điều kiện chia cổ tức rất chặt chẽ.

  • Các điều kiện chặt chẽ phải đảm bảo khi trả cổ tức bằng tài sản khác: Pháp luật chỉ cho phép chi trả cổ tức bằng tài sản khác khi Điều lệ công ty có quy định hoặc được Đại hội đồng cổ đông chấp thuận cụ thể. Đặc biệt, việc này không được gây ảnh hưởng đến khả năng hoạt động của công ty và phải tuân thủ các quy định về định giá tài sản.

  • Ví dụ thực tế (nếu có) hoặc giả định: Trong thực tế, việc này rất hiếm khi xảy ra đối với các công ty đại chúng. Một ví dụ giả định có thể là một công ty bất động sản chi trả cổ tức bằng một phần bất động sản mà công ty sở hữu, hoặc một công ty sản xuất đồ gia dụng chi trả bằng sản phẩm của mình. Tuy nhiên, điều này tiềm ẩn nhiều rủi ro về định giá, tính thanh khoản và sự đồng thuận của cổ đông.

  • Rủi ro và quy định cần lưu ý: Rủi ro chính là việc định giá tài sản có thể gây tranh cãi, tài sản không có tính thanh khoản cao, và có thể phát sinh các vấn đề về thuế cho cả công ty và cổ đông. Do đó, hình thức này chỉ nên được xem xét trong những trường hợp cực kỳ đặc biệt và phải được tư vấn pháp lý kỹ lưỡng.

Nhà đầu tư kiểm tra tiền cổ tức trong ứng dụng ngân hàng

Nhà đầu tư kiểm tra tiền cổ tức trong ứng dụng ngân hàng

Những câu hỏi thường gặp (FAQs)

Để giúp người đọc hiểu rõ hơn về quy định chia cổ tức, dưới đây là những câu hỏi thường gặp cùng với giải đáp chi tiết.

  • Có thể trả cổ tức khi công ty đang lỗ không?

    • Không. Theo Điều 135 Luật Doanh nghiệp 2020, công ty chỉ được quyền chia cổ tức khi đã hoàn thành nghĩa vụ thuế và các nghĩa vụ tài chính khác, đồng thời phải bù đắp đủ lỗ lũy kế theo quy định của pháp luật và Điều lệ công ty. Việc chia cổ tức khi công ty đang lỗ là vi phạm pháp luật và có thể dẫn đến các hậu quả nghiêm trọng.

  • Cổ đông ưu đãi và phổ thông hưởng lợi thế ra sao?

    • Cổ đông phổ thông: Nhận cổ tức dựa trên lợi nhuận sau thuế và quyết định của Đại hội đồng cổ đông. Mức cổ tức không cố định, phụ thuộc vào kết quả kinh doanh và chính sách của công ty.

    • Cổ đông ưu đãi cổ tức: Được hưởng mức cổ tức cố định hoặc ưu tiên hơn so với cổ đông phổ thông, bất kể kết quả kinh doanh của công ty có lỗ hay lãi, nếu Điều lệ công ty có quy định. Ví dụ: Cổ đông ưu đãi được nhận cổ tức 5% mệnh giá, trong khi cổ đông phổ thông chỉ được nhận nếu công ty có lãi.

  • Trách nhiệm của Hội đồng quản trị khi chậm chi trả cổ tức?

    • Hội đồng quản trị có trách nhiệm thực hiện việc chi trả cổ tức theo đúng thời hạn đã được Đại hội đồng cổ đông thông qua (trong vòng 06 tháng kể từ ngày kết thúc họp ĐHĐCĐ thường niên). Nếu chậm trễ mà không có lý do chính đáng hoặc không thông báo kịp thời cho cổ đông, HĐQT có thể phải chịu trách nhiệm pháp lý theo quy định của Luật Doanh nghiệp và Điều lệ công ty, bao gồm việc bồi thường thiệt hại cho cổ đông do chậm trễ.

  • Thuế thu nhập cá nhân của cổ tức tính như thế nào?

    • Theo Luật Thuế thu nhập cá nhân, thu nhập từ cổ tức là thu nhập chịu thuế. Hiện tại, thuế suất đối với thu nhập từ cổ tức thường là 5% trên tổng số tiền cổ tức được nhận. Cá nhân nhận cổ tức sẽ phải nộp thuế này, và công ty chi trả cổ tức thường có trách nhiệm khấu trừ tại nguồn trước khi chi trả cho cổ đông.

  • Điều kiện và quy trình phát hành cổ phiếu trả cổ tức?

    • Điều kiện: Công ty phải có đủ lợi nhuận sau thuế chưa phân phối để phát hành thêm cổ phiếu; phải được Đại hội đồng cổ đông thông qua; và không được làm giảm vốn điều lệ thấp hơn mức tối thiểu theo quy định.

    • Quy trình:

      1. HĐQT lập phương án phát hành cổ phiếu trả cổ tức.

      2. ĐHĐCĐ thông qua phương án.

      3. Công ty thực hiện thủ tục đăng ký tăng vốn điều lệ với cơ quan đăng ký kinh doanh.

      4. Thông báo cho cổ đông về ngày chốt danh sách và ngày phát hành cổ phiếu mới.

      5. Thực hiện phát hành và ghi nhận cổ phiếu vào tài khoản chứng khoán của cổ đông.

Hy vọng rằng, với những thông tin chi tiết và toàn diện từ HVA trong bài viết này, quý doanh nghiệp và các nhà đầu tư đã có cái nhìn rõ ràng hơn về quy định chia cổ tức và các điều kiện chia cổ tức mới nhất năm 2025. Việc nắm vững và tuân thủ các quy định về chia cổ tức không chỉ giúp công ty hoạt động minh bạch, hiệu quả mà còn bảo vệ tối đa quyền lợi chính đáng của cổ đông.

HVA tin rằng, sự hiểu biết sâu sắc về khung pháp lý, quy trình thực hiện, cũng như các hình thức chi trả cổ tức sẽ là nền tảng vững chắc cho mọi quyết định tài chính của bạn. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào khác về quy định về chi trả cổ tức hoặc cần tư vấn chuyên sâu, đừng ngần ngại tìm kiếm sự hỗ trợ từ các chuyên gia pháp lý và tài chính. Chúc bạn luôn thành công trong các hoạt động đầu tư và kinh doanh của mình!

 

tác giả

Tác giả
HVA

Các bài viết mới nhất

Xem thêm
Đang tải bài viết...