Tài chính doanh nghiệp
16 tháng 12, 2025

Những loại tài sản nào không được dùng làm tài sản bảo đảm?

Bạn đang cần vay vốn ngân hàng nhưng lo lắng không biết tài sản của mình có hợp lệ để thế chấp hay không? Nhiều người đã từng gặp tình huống bị từ chối khoản vay vì sử dụng tài sản không được phép thế chấp theo quy định pháp luật, gây lãng phí thời gian và ảnh hưởng đến kế hoạch tài chính.

Việc sử dụng sai loại tài sản không chỉ khiến hợp đồng bảo đảm vô hiệu mà còn có thể dẫn đến tranh chấp pháp lý phức tạp. Tệ hơn, bạn có thể mất cơ hội tiếp cận nguồn vốn quan trọng cho kinh doanh hay nhu cầu cá nhân.

Danh sách tài sản bị cấm

Dưới đây là bảng tóm tắt các loại tài sản không được dùng làm tài sản bảo đảm phổ biến nhất theo Điều 295 Bộ luật Dân sự 2015:

Loại tài sản

Lý do chính

Ví dụ cụ thể

Đất quốc phòng, an ninh

Bảo vệ an ninh quốc gia

Đất quân sự, căn cứ hải quân

Di tích văn hóa

Bảo tồn di sản dân tộc

Hoàng thành Thăng Long, Phố cổ Hội An

Giấy tờ tùy thân

Quyền nhân thân không chuyển nhượng

CCCD, hộ chiếu, bằng lái xe

Tài sản đang tranh chấp

Quyền sở hữu chưa xác định

Nhà đất đang kiện tụng

Tài sản bị kê biên

Đang trong quá trình thi hành án

Ô tô bị phong tỏa tài khoản ngân hàng

Ghi chú: Đây chỉ là danh sách rút gọn. Xem danh sách đầy đủ 12 loại tài sản không được dùng làm tài sản bảo đảm ở phần bên dưới để đảm bảo tuân thủ đúng pháp luật.

>>> Xem thêm bài viết: Tài sản đảm bảo là gì? Vai trò và các loại tài sản đảm bảo

Những tài sản không được dùng làm tài sản bảo đảm theo pháp luật

Định nghĩa tài sản bảo đảm và lý do cấm một số loại

Tài sản bảo đảm theo Điều 292 Bộ luật Dân sự là tài sản mà bên bảo đảm dùng để đảm bảo thực hiện nghĩa vụ. Nếu bên có nghĩa vụ không thực hiện hoặc thực hiện không đúng, bên nhận bảo đảm có quyền xử lý tài sản này để thu hồi nợ.

Có hai hình thức bảo đảm chính:

  • Thế chấp: Giao quyền chiếm hữu tài sản cho bên nhận bảo đảm (bất động sản, tài sản có đăng ký)

  • Cầm cố: Bên bảo đảm vẫn giữ quyền sở hữu nhưng giao tài sản cho bên nhận (động sản, giấy tờ có giá)

Pháp luật cấm một số loại tài sản làm tài sản bảo đảm vì ba lý do chính:

1. Bảo vệ lợi ích công cộng: Đất quốc phòng, trụ sở cơ quan nhà nước không thể thế chấp vì liên quan đến hoạt động quản lý quốc gia và an ninh.

2. Bảo vệ đạo đức xã hội và quyền con người: Giấy tờ tùy thân, bằng cấp gắn với quyền nhân thân - không thể chuyển nhượng hay mua bán theo Điều 115 Bộ luật Dân sự.

3. Đảm bảo tính khả thi của giao dịch: Tài sản không được dùng làm tài sản bảo đảm nếu khó định giá, xử lý hoặc quyền sở hữu không rõ ràng, tránh rủi ro cho cả hai bên.

Những loại tài sản nào không được dùng làm tài sản bảo đảm?

Những loại tài sản nào không được dùng làm tài sản bảo đảm?

Danh sách đầy đủ 12 loại tài sản bị cấm

Theo Điều 295 Bộ luật Dân sự 2015 (sửa đổi, bổ sung) và các luật chuyên ngành, dưới đây là danh sách đầy đủ tài sản không được phép thế chấp:

1. Đất quốc phòng, an ninh

  • Căn cứ: Điều 61 Luật Đất đai 2024

  • Lý do: Phục vụ mục đích quốc phòng, không được chuyển đổi mục đích sử dụng

2. Đất thuộc di tích lịch sử - văn hóa

  • Căn cứ: Luật Di sản văn hóa 2001

  • Lý do: Bảo tồn giá trị văn hóa dân tộc, tránh thất thoát di sản

3. Đất rừng phòng hộ, rừng đặc dụng

  • Căn cứ: Luật Lâm nghiệp 2017

  • Lý do: Bảo vệ môi trường sinh thái và đa dạng sinh học

4. Đất nông nghiệp sử dụng vào mục đích công ích

  • Căn cứ: Khoản 2 Điều 295 BLDS

  • Lý do: Đảm bảo an ninh lương thực quốc gia

5. Tài sản gắn liền với quyền nhân thân

  • Căn cứ: Khoản 4 Điều 295 BLDS, Điều 115 BLDS

  • Lý do: Quyền nhân thân không thể chuyển nhượng (giấy tờ tùy thân, bằng cấp, văn bằng)

6. Tài sản đang có tranh chấp về quyền sở hữu

  • Căn cứ: Khoản 1 Điều 295 BLDS

  • Lý do: Quyền sở hữu chưa được xác định rõ ràng

7. Tài sản đã được dùng để bảo đảm cho nghĩa vụ khác

  • Căn cứ: Điều 319 BLDS

  • Lý do: Tránh xung đột giữa các bên nhận bảo đảm (trừ trường hợp có thỏa thuận)

8. Tài sản thuộc sở hữu của người khác

  • Căn cứ: Nguyên tắc quyền sở hữu Điều 206 BLDS

  • Lý do: Không có quyền định đoạt tài sản không thuộc sở hữu mình

9. Tài sản bị kê biên, phong tỏa hoặc tạm giữ

  • Căn cứ: Luật Thi hành án dân sự 2008

  • Lý do: Đang trong quá trình xử lý của cơ quan có thẩm quyền

10. Động vật hoang dã quý hiếm

  • Căn cứ: Luật Đa dạng sinh học 2008

  • Lý do: Bảo vệ các loài trong Sách Đỏ Việt Nam

11. Vũ khí, chất nổ, chất độc

  • Căn cứ: Luật Quản lý, sử dụng vũ khí 2017

  • Lý do: Tài sản cấm kinh doanh, đe dọa an ninh xã hội

12. Đất trồng lúa nước vùng đồng bằng chuyên canh (cập nhật 2025)

  • Căn cứ: Nghị định 01/2025/NĐ-CP về bảo vệ đất lúa

  • Lý do: Bảo đảm an ninh lương thực, hạn chế chuyển đổi mục đích

Quy định pháp lý chi tiết từ Bộ luật Dân sự

Các điều luật liên quan chính

Để hiểu rõ về tài sản không được dùng làm tài sản bảo đảm, bạn cần nắm các điều luật nền tảng sau:

Điều 295 Bộ luật Dân sự 2015 - Tài sản không được dùng làm tài sản bảo đảm:

"Không được dùng làm tài sản bảo đảm trong các trường hợp sau đây: tài sản đang có tranh chấp; tài sản đã được dùng để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ khác, trừ trường hợp có thỏa thuận khác; tài sản gắn liền với nhân thân..."

Đây là điều luật trung tâm quy định rõ ràng những loại tài sản bị cấm.

Điều 292 BLDS - Khái niệm tài sản bảo đảm:

Quy định định nghĩa và phạm vi của tài sản bảo đảm, làm cơ sở để xác định tài sản nào được phép sử dụng.

Điều 319 BLDS - Xử lý tài sản bảo đảm:

Quy định quyền và nghĩa vụ của các bên khi xử lý tài sản bảo đảm, bao gồm trường hợp tài sản đã được dùng để bảo đảm nhiều nghĩa vụ.

Điều 115 BLDS - Quyền nhân thân:

Khẳng định quyền nhân thân không thể chuyển nhượng, mua bán, là cơ sở pháp lý để cấm giấy tờ tùy thân làm tài sản bảo đảm.

Các ngoại lệ đặc biệt:

  • Tàu bay, tàu thủy: Có thể thế chấp theo Luật Hàng không dân dụng Việt Nam 2006 và Bộ luật Hàng hải Việt Nam 2015, ngay cả khi đang khai thác

  • Quyền sử dụng đất nông nghiệp: Được phép thế chấp ở một số địa phương theo quy hoạch

Điều luật

Nội dung chính

Ý nghĩa thực tiễn

Điều 295 BLDS

Liệt kê tài sản cấm

Danh sách cơ bản nhất cần nhớ

Điều 292 BLDS

Định nghĩa tài sản bảo đảm

Hiểu được phạm vi áp dụng

Điều 319 BLDS

Xử lý tài sản bảo đảm

Quyền lợi khi xử lý nợ xấu

Điều 115 BLDS

Quyền nhân thân

Giải thích tại sao CCCD bị cấm

Việc nắm rõ các quy định này giúp bạn tránh sử dụng tài sản không được phép thế chấp, đảm bảo giao dịch hợp pháp và bảo vệ quyền lợi của mình.

Các bước kiểm tra tài sản có được bảo đảm không

Để đảm bảo tài sản của bạn hợp lệ làm tài sản bảo đảm, hãy thực hiện theo 5 bước sau:

Bước 1: Xác định loại tài sản

Phân loại tài sản của bạn thuộc nhóm nào: bất động sản (đất, nhà), động sản (xe, máy móc), giấy tờ có giá (cổ phiếu, trái phiếu), hoặc quyền tài sản (quyền sử dụng đất, quyền sở hữu trí tuệ).

Bước 2: Tra cứu Điều 295 Bộ luật Dân sự

Truy cập thuvienphapluat.vn và tìm kiếm "Điều 295 BLDS 2015" để đối chiếu xem tài sản của bạn có nằm trong danh sách tài sản không được dùng làm tài sản bảo đảm hay không.

Bước 3: Kiểm tra tình trạng pháp lý

Đảm bảo tài sản:

  • Không đang có tranh chấp

  • Chưa bị kê biên, phong tỏa

  • Chưa được thế chấp cho nghĩa vụ khác

  • Có đầy đủ giấy tờ chứng minh quyền sở hữu hợp pháp

Bước 4: Tra cứu trên Hệ thống đăng ký giao dịch bảo đảm quốc gia

Truy cập Cổng đăng ký giao dịch bảo đảm (https://www.dangkygiaodichbaodam.vn) để kiểm tra xem tài sản có đang được dùng làm tài sản bảo đảm cho khoản vay nào khác không.

Bước 5: Tư vấn chuyên gia pháp lý

Nếu tài sản có giá trị cao hoặc có yếu tố phức tạp, hãy liên hệ luật sư chuyên ngành dân sự để được tư vấn chi tiết, tránh rủi ro pháp lý.

So sánh tài sản cấm và được phép

Để giúp bạn dễ dàng lựa chọn tài sản bảo đảm phù hợp, dưới đây là bảng so sánh chi tiết:

Loại tài sản

Tình trạng

Lợi ích nếu được phép

Đất quốc phòng

Cấm

Không áp dụng

Nhà ở riêng lẻ có sổ đỏ

Được phép

Vay được 70-80% giá trị thẩm định

Giấy CCCD

Cấm (quyền nhân thân)

Không áp dụng

Ô tô đăng ký chính chủ

Được phép

Giải ngân nhanh, lãi suất thấp

Đất nông nghiệp lúa nước

Cấm (một số khu vực)

Không áp dụng

Đất vườn, đất ở nông thôn

Được phép

Vay được 50-60% giá trị

Bằng đại học

Cấm (giấy tờ nhân thân)

Không áp dụng

Cổ phiếu niêm yết

Được phép

Thanh khoản cao, dễ xử lý

Tài sản đang tranh chấp

Cấm

Không áp dụng

Máy móc sản xuất

Được phép

Hỗ trợ vốn kinh doanh hiệu quả

Lưu ý quan trọng:

  • Tài sản được phép thường có giấy tờ rõ ràng, quyền sở hữu hợp pháp, và dễ định giá

  • Ngân hàng ưu tiên chấp nhận bất động sản (nhà đất) vì tính thanh khoản cao và giá trị ổn định

  • Đối với tài sản không được phép thế chấp, bạn có thể xem xét các phương án thay thế như bảo lãnh cá nhân, thế chấp tài sản khác

Việc hiểu rõ sự khác biệt này giúp bạn chuẩn bị đúng tài sản bảo đảm khi cần vay vốn, tiết kiệm thời gian và tránh bị từ chối.

Ngoài ra, bạn có thể tham khảo các bài viết chuyên sâu được HVA tổng hợp, giúp bạn trang bị những thông tin cần thiết nhất.

So sánh tài sản cấm và được phép

So sánh tài sản cấm và được phép

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Tài sản tương lai có được dùng làm tài sản bảo đảm không?

Có, tài sản hình thành trong tương lai được phép làm tài sản bảo đảm theo Điều 297 Bộ luật Dân sự, trừ những loại tài sản cấm cụ thể theo Điều 295. Tài sản tương lai phải được mô tả rõ ràng trong hợp đồng (số lượng, chất lượng, thời điểm hình thành).

Có thể thế chấp nhà đất đang cho thuê không?

Được, nhưng phải thông báo cho người thuê và không được ảnh hưởng đến quyền lợi hợp pháp của họ theo hợp đồng thuê. Bên nhận tài sản bảo đảm cần được cung cấp bản sao hợp đồng thuê để đánh giá giá trị thực.

Giấy tờ xe máy có phải là tài sản không được dùng làm tài sản bảo đảm không?

Không. Giấy đăng ký xe (đăng ký phương tiện) là giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản, hoàn toàn được phép thế chấp cùng với xe. Đây khác với giấy tờ tùy thân (CCCD, bằng lái) - những loại tài sản cấm theo quy định.

Nếu dùng tài sản không hợp lệ làm bảo đảm, hậu quả là gì?

Giao dịch bảo đảm sẽ vô hiệu theo Điều 122 BLDS. Hợp đồng vay vẫn có giá trị nhưng mất tính bảo đảm, chuyển thành vay tín chấp với lãi suất cao hơn. Bên vay phải chịu trách nhiệm bồi thường nếu gây thiệt hại cho bên cho vay.

Có thể thế chấp tài sản đồng sở hữu không?

Có, nhưng cần có sự đồng ý bằng văn bản của tất cả đồng sở hữu theo Điều 218 BLDS. Nếu thiếu sự đồng ý, giao dịch có thể bị hủy bỏ và bạn phải chịu trách nhiệm pháp lý với các đồng sở hữu khác.

Quyền sử dụng đất có thời hạn có được thế chấp không?

Được, nhưng thời hạn còn lại phải đủ dài (thường tối thiểu 5-10 năm) theo yêu cầu của ngân hàng. Quyền sử dụng đất không thuộc tài sản không được dùng làm tài sản bảo đảm nếu có giấy chứng nhận hợp pháp.

Việc hiểu rõ những loại tài sản nào không được dùng làm tài sản bảo đảm là bước đầu tiên để bảo vệ quyền lợi của bạn trong các giao dịch vay vốn. Bộ luật Dân sự 2015 và các luật chuyên ngành đã quy định rõ ràng 12 loại tài sản cấm, từ đất quốc phòng đến giấy tờ tùy thân.

Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp đầu tư toàn diện, đa dạng các lớp tài sản để tối ưu hóa lợi nhuận mà chưa tìm được nền tảng phù hợp, bạn có thể liên hệ với HVA qua Hotline 1900 255 819. Với kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn tài chính và đầu tư công nghệ, đội ngũ chuyên viên của chúng tôi sẽ tư vấn tận tình, giúp bạn xây dựng danh mục đầu tư thông minh và hiệu quả.

tác giả

Tác giả
HVA

Các bài viết mới nhất

Xem thêm
Đang tải bài viết...