Ngân hàng và lãi suất
18 tháng 12, 2025

Gửi tiền ngân hàng bị mất ai chịu trách nhiệm?

Bạn có đang lo lắng về tình trạng gửi tiền ngân hàng bị mất mà không biết ai sẽ chịu trách nhiệm? Năm 2025, tình trạng lừa đảo ngân hàng tại Việt Nam gia tăng đáng báo động với hơn 30% các trường hợp liên quan đến SMS phishing và giao dịch giả mạo. Nhiều khách hàng hoang mang khi số tiền "bốc hơi" khỏi tài khoản mà không rõ nguyên nhân, không biết quyền lợi của mình được bảo vệ như thế nào.

Ai chịu trách nhiệm khi tiền gửi ngân hàng bị mất?

Câu hỏi gửi tiền ngân hàng bị mất ai chịu trách nhiệm là mối quan tâm hàng đầu của mọi khách hàng. Để trả lời chính xác, trước tiên cần hiểu rõ khái niệm "tiền gửi bị mất" và các tình huống cụ thể có thể xảy ra.

Tiền gửi bị mất

Tiền gửi bị mất có thể xảy ra ở nhiều hình thức khác nhau: tiền tiết kiệm bị rút trái phép, số dư tài khoản thanh toán biến mất do giao dịch không xác thực, hoặc tiền bị chuyển đi do tài khoản bị hack. Cũng có trường hợp lỗi hệ thống ngân hàng khiến số dư hiển thị không chính xác hoặc giao dịch bị xử lý sai.

Trách nhiệm của ngân hàng theo Điều 557 Bộ luật Dân sự 2015

Theo quy định tại Điều 557 Bộ luật Dân sự 2015, ngân hàng có nghĩa vụ bảo quản và hoàn trả đầy đủ tiền gửi cho khách hàng. Khi khách hàng gửi tiền vào ngân hàng, giữa hai bên hình thành hợp đồng gửi tiền, trong đó ngân hàng đóng vai trò người nhận gửi và phải chịu trách nhiệm về tài sản được giao.

Cụ thể, ngân hàng phải chịu trách nhiệm bồi thường trong các trường hợp sau:

  • Nhân viên ngân hàng rút tiền, chuyển tiền trái phép từ tài khoản khách hàng

  • Hệ thống ngân hàng bị xâm nhập, dẫn đến mất tiền trong tài khoản ngân hàng

  • Lỗi nghiệp vụ như nhập sai số tiền, chuyển nhầm tài khoản do nhân viên thao tác

  • Giả mạo chữ ký, giấy tờ của khách hàng để chiếm đoạt tiền

  • Không áp dụng đầy đủ các biện pháp bảo mật theo quy định

Ngoại lệ: Khi nào khách hàng phải chịu trách nhiệm

Luật ngân hàng về việc mất tiền trong tài khoản cũng quy định rõ các trường hợp khách hàng phải tự chịu trách nhiệm. Theo Thông tư 48/2018/TT-NHNN và các quy định liên quan, khách hàng chịu trách nhiệm khi:

  • Cung cấp mật khẩu, mã OTP cho người khác, dẫn đến bị chiếm đoạt tài khoản

  • Truy cập vào các đường link lừa đảo (phishing), tải ứng dụng giả mạo

  • Ký sẵn giấy tờ rút tiền, ủy quyền mà không kiểm soát chặt chẽ

  • Để lộ thông tin thẻ, tài khoản do bất cẩn hoặc thiếu cảnh giác

  • Không thực hiện các biện pháp bảo mật cơ bản như đổi mật khẩu định kỳ

Tuy nhiên, ngay cả trong trường hợp lỗi thuộc về khách hàng, ngân hàng vẫn có trách nhiệm chứng minh rằng họ đã áp dụng đầy đủ các biện pháp bảo mật và cảnh báo khách hàng về rủi ro. Nếu ngân hàng không thực hiện tốt nghĩa vụ này, họ vẫn có thể phải chia sẻ một phần trách nhiệm bồi thường.

Gửi tiền ngân hàng bị mất ai chịu trách nhiệm?

Gửi tiền ngân hàng bị mất ai chịu trách nhiệm?

Bảng so sánh trách nhiệm theo loại lỗi

Để giúp bạn dễ dàng xác định mất tiền trong tài khoản ngân hàng ai đền, chúng tôi tổng hợp bảng so sánh chi tiết dưới đây:

Loại lỗi

Nguyên nhân

Ai chịu trách nhiệm

Cơ sở pháp lý

Thời hạn hành động

Lỗi hệ thống ngân hàng

Sự cố kỹ thuật, bảo mật yếu, hệ thống bị hack

Ngân hàng bồi thường 100%

Điều 557 BLDS 2015, Thông tư 48/2018

Báo ngay, khiếu nại trong 30 ngày

Lỗi nhân viên ngân hàng

Nhập sai số liệu, giả mạo chữ ký, chiếm đoạt

Ngân hàng chịu trách nhiệm hoàn toàn

Điều 557, 589 BLDS 2015

Báo ngay, gửi đơn trong 15 ngày

Khách hàng bị lừa đảo

Cung cấp OTP, mật khẩu, truy cập link lừa đảo

Khách hàng tự chịu (trừ khi ngân hàng không cảnh báo đầy đủ)

Thông tư 48/2018, Luật An toàn thông tin 2015

Báo công an trong 24h, phong tỏa tài khoản ngay

Lỗi quy trình nội bộ

Thiếu kiểm soát, xác thực giao dịch không chặt chẽ

Ngân hàng chịu trách nhiệm chính

Điều 557 BLDS, Quyết định 630/QĐ-NHNN

Khiếu nại trong 30 ngày kể từ khi phát hiện

Khách hàng bất cẩn

Để lộ thông tin thẻ, ký sẵn giấy tờ, mất thẻ không báo

Khách hàng chịu trách nhiệm

Hợp đồng mở tài khoản, Điều khoản sử dụng

Báo mất thẻ trong 24h để hạn chế thiệt hại

Lỗi kết hợp

Cả ngân hàng lẫn khách hàng đều có lỗi

Chia sẻ trách nhiệm theo tỷ lệ lỗi

Điều 584 BLDS 2015

Đàm phán hoặc khởi kiện trong 3 năm

Lưu ý quan trọng: Theo Thông tư 48/2018/TT-NHNN về tiền gửi tiết kiệm, ngân hàng có nghĩa vụ thông báo cho khách hàng về mọi giao dịch phát sinh trong tài khoản. Nếu ngân hàng không thực hiện nghĩa vụ này và khách hàng bị mất tiền trong tài khoản ngân hàng, ngân hàng phải chịu trách nhiệm dù lỗi ban đầu có thể thuộc về khách hàng.

>>> Xem thêm bài viết: Gửi tiền ngân hàng có thật sự an toàn không?

Luật ngân hàng quy định mất tiền tài khoản như thế nào?

Luật ngân hàng về việc mất tiền trong tài khoản được điều chỉnh bởi nhiều văn bản pháp luật quan trọng, tạo thành một hệ thống pháp lý hoàn chỉnh để bảo vệ quyền lợi khách hàng.

Bộ luật Dân sự 2015

Điều 557 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về hợp đồng gửi tiền tại ngân hàng. Theo đó, người nhận gửi (ngân hàng) có nghĩa vụ bảo quản tài sản và hoàn trả đầy đủ tài sản khi người gửi yêu cầu. Nội dung chính của điều luật này bao gồm:

  • Ngân hàng phải hoàn trả đúng số lượng, chất lượng tiền gửi

  • Phải trả lãi theo thỏa thuận hoặc theo quy định pháp luật

  • Nếu làm mất hoặc hư hỏng tài sản phải bồi thường thiệt hại

  • Chịu trách nhiệm ngay cả khi tài sản bị mất do lỗi của người thứ ba, trừ trường hợp bất khả kháng

Luật Các tổ chức tín dụng 2024

Luật Các tổ chức tín dụng được Quốc hội thông qua năm 2024 (có hiệu lực từ 1/1/2025) bổ sung nhiều quy định mới về trách nhiệm bảo vệ quyền lợi khách hàng:

  • Ngân hàng phải xây dựng hệ thống quản lý rủi ro toàn diện

  • Bắt buộc áp dụng xác thực sinh trắc học cho giao dịch trị giá cao

  • Công khai quy trình xử lý khiếu nại về mất tiền trong tài khoản ngân hàng

  • Thời gian xử lý khiếu nại tối đa 30 ngày làm việc

Luật Bảo hiểm tiền gửi 2012 (sửa đổi)

Theo Luật Bảo hiểm tiền gửi, mỗi khách hàng được bảo hiểm tối đa 75 triệu đồng cho mỗi tài khoản tại một ngân hàng. Điều này có nghĩa:

  • Nếu ngân hàng phá sản, khách hàng vẫn được nhận lại tối đa 75 triệu đồng

  • Số tiền vượt mức 75 triệu đồng sẽ được xử lý theo quy trình thanh lý tài sản của ngân hàng

  • Bảo hiểm tiền gửi không áp dụng cho trường hợp khách hàng bị lừa đảo

Thông tư 48/2018/TT-NHNN

Thông tư này quy định chi tiết về hoạt động nhận tiền gửi tiết kiệm của tổ chức tín dụng, bao gồm:

  • Ngân hàng phải thông báo mọi biến động số dư cho khách hàng

  • Bắt buộc có quy trình xác thực giao dịch rút tiền

  • Quy định rõ trách nhiệm khi xảy ra tranh chấp về gửi tiền ngân hàng bị mất

Quyết định 630/QĐ-NHNN về bảo mật

Ngân hàng Nhà nước ban hành quyết định này yêu cầu các tổ chức tín dụng phải:

  • Áp dụng cơ chế xác thực đa yếu tố (2FA, OTP)

  • Cảnh báo khách hàng về các thủ đoạn lừa đảo phổ biến

  • Đầu tư vào hệ thống bảo mật hiện đại

Giới hạn bồi thường

Một điểm quan trọng trong luật ngân hàng về việc mất tiền trong tài khoản là giới hạn bồi thường. Theo Điều 589 Bộ luật Dân sự 2015, bên vi phạm hợp đồng phải bồi thường thiệt hại thực tế và phần lợi ích bị mất do không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ.

Tuy nhiên, trong thực tế, nhiều ngân hàng có điều khoản giới hạn trách nhiệm trong hợp đồng mở tài khoản. Các điều khoản này chỉ có hiệu lực nếu không trái với quy định pháp luật và được khách hàng chấp nhận rõ ràng.

Luật ngân hàng quy định mất tiền tài khoản như thế nào?

Luật ngân hàng quy định mất tiền tài khoản như thế nào?

Cách phòng ngừa mất tiền tài khoản ngân hàng

Phòng ngừa luôn tốt hơn xử lý hậu quả. Dưới đây là các biện pháp thiết thực giúp bạn tránh gửi tiền ngân hàng bị mất.

Dấu hiệu nhận biết lừa đảo phổ biến năm 2025

  • SMS/Email giả mạo ngân hàng: Tin nhắn yêu cầu cung cấp OTP, mật khẩu với lý do "xác minh tài khoản", "nâng cấp bảo mật"

  • Cuộc gọi giả danh: Kẻ gian giả làm nhân viên ngân hàng, công an, tòa án để yêu cầu chuyển tiền

  • Link rút gọn độc hại: Đường link trong tin nhắn dẫn đến trang web giả mạo giao diện ngân hàng

  • QR Code lừa đảo: Mã QR được gửi qua Zalo, Facebook với nội dung "nhận quà", "khuyến mại"

  • Ứng dụng giả mạo: App ngân hàng giả trên CH Play/App Store với tên tương tự app chính thức

Theo thống kê của Ngân hàng Nhà nước năm 2025:

  • 35% trường hợp mất tiền trong tài khoản ngân hàng do SMS phishing

  • 28% do cài đặt ứng dụng không rõ nguồn gốc

  • 22% do chia sẻ mã OTP cho người khác

  • 15% do các nguyên nhân khác

10 nguyên tắc bảo mật tài khoản ngân hàng

Về mật khẩu và xác thực:

  • Sử dụng mật khẩu mạnh (tối thiểu 8 ký tự, kết hợp chữ, số, ký tự đặc biệt)

  • Đổi mật khẩu định kỳ 3-6 tháng một lần

  • Không dùng chung mật khẩu cho nhiều tài khoản

  • Bật xác thực sinh trắc học (vân tay, khuôn mặt) nếu ngân hàng hỗ trợ

Về giao dịch:

  • Không bao giờ cung cấp mã OTP cho bất kỳ ai, kể cả nhân viên ngân hàng

  • Kiểm tra kỹ thông tin người nhận trước khi xác nhận chuyển khoản

  • Đặt hạn mức giao dịch hàng ngày phù hợp với nhu cầu

  • Không thực hiện giao dịch qua WiFi công cộng

Về thiết bị và ứng dụng:

  • Chỉ tải app banking từ CH Play, App Store chính thức

  • Cập nhật ứng dụng và hệ điều hành thường xuyên

  • Cài đặt phần mềm diệt virus trên điện thoại

  • Không root/jailbreak thiết bị sử dụng app banking

Về thông tin cá nhân:

  • Không chia sẻ số tài khoản, số thẻ trên mạng xã hội

  • Che số CVV khi chụp ảnh thẻ ngân hàng

  • Không ký sẵn giấy tờ rút tiền hoặc giấy ủy quyền trắng

  • Kiểm tra sao kê định kỳ để phát hiện giao dịch bất thường

Hành động ngay nếu nghi ngờ bị lộ thông tin:

  • Đổi mật khẩu tất cả tài khoản liên quan ngay lập tức

  • Thông báo cho ngân hàng để tăng cường giám sát tài khoản

  • Khóa thẻ ATM/thẻ tín dụng tạm thời

  • Theo dõi sát sao mọi giao dịch trong 30 ngày tiếp theo

Sử dụng các tính năng bảo mật của ngân hàng

Hầu hết các ngân hàng hiện nay đều cung cấp các tính năng bảo mật nâng cao mà khách hàng nên kích hoạt:

  • Thông báo giao dịch realtime: Nhận SMS/email ngay khi có giao dịch phát sinh

  • Xác thực sinh trắc học: Sử dụng vân tay, nhận diện khuôn mặt thay vì mật khẩu

  • Token điện tử/Smart OTP: Tạo mã xác thực trực tiếp trên app, an toàn hơn SMS OTP

  • Chế độ tạm khóa: Khóa tài khoản tạm thời khi đi du lịch hoặc không sử dụng

  • Danh sách trắng: Chỉ cho phép chuyển tiền đến các tài khoản đã đăng ký trước

Việc áp dụng đầy đủ các biện pháp này sẽ giảm thiểu đáng kể rủi ro gửi tiền ngân hàng bị mất và giúp bạn yên tâm hơn khi sử dụng dịch vụ ngân hàng.

Ngoài ra, bạn có thể tham khảo các bài viết chuyên sâu được HVA tổng hợp, giúp bạn trang bị những thông tin cần thiết nhất.

Cách phòng ngừa mất tiền tài khoản ngân hàng

Cách phòng ngừa mất tiền tài khoản ngân hàng

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Có được bồi thường khi ngân hàng phá sản không?

Có. Theo Luật Bảo hiểm tiền gửi 2012, mỗi khách hàng được bảo hiểm tối đa 75 triệu đồng cho mỗi tài khoản tại một ngân hàng. Số tiền vượt mức này sẽ được xử lý theo quy trình thanh lý tài sản. Từ tháng 5/2026, mức bảo hiểm có thể tăng lên 100 triệu đồng và Tổ chức Bảo hiểm tiền gửi sẽ can thiệp sớm hơn để ngăn ngân hàng phá sản.

Ngân hàng có trách nhiệm bồi thường khi khách hàng bị lừa đảo qua SMS không?

Thông thường khách hàng tự chịu trách nhiệm nếu tự cung cấp thông tin cho kẻ lừa đảo. Tuy nhiên, nếu ngân hàng không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ cảnh báo, thông báo giao dịch, hoặc hệ thống xác thực yếu, ngân hàng có thể phải chia sẻ trách nhiệm theo luật ngân hàng về việc mất tiền trong tài khoản.

Gửi tiền ngân hàng bị mất ai chịu trách nhiệm là câu hỏi có câu trả lời phụ thuộc vào nguyên nhân cụ thể gây ra thiệt hại. Qua bài viết này, chúng tôi đã phân tích toàn diện các khía cạnh pháp lý, quyền lợi và trách nhiệm của cả ngân hàng lẫn khách hàng.

Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp đầu tư toàn diện, đa dạng các lớp tài sản để tối ưu hóa lợi nhuận mà chưa tìm được nền tảng phù hợp, bạn có thể liên hệ với HVA qua Hotline 1900 255 819. Với kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn tài chính và đầu tư công nghệ, đội ngũ chuyên viên của chúng tôi sẽ tư vấn tận tình, giúp bạn xây dựng danh mục đầu tư thông minh và hiệu quả.

tác giả

Tác giả
HVA

Các bài viết mới nhất

Xem thêm
Đang tải bài viết...