Tài sản hữu hình là gì? các loại tài sản hữu hình và đặc điểm
Tìm hiểu tài sản hữu hình là gì, phân loại và đặc điểm. Hướng dẫn chi tiết về đánh giá, ghi nhận theo chuẩn mực kế toán Việt Nam.
Tài sản hữu hình là gì
Theo Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 03 (VAS 03) và Thông tư 200/2014/TT-BTC, tài sản hữu hình là những tài sản có hình thái vật chất cụ thể, tồn tại dưới dạng thực thể có thể nhìn thấy và sờ được, được doanh nghiệp nắm giữ để phục vụ cho hoạt động sản xuất kinh doanh, cho thuê hoặc cho mục đích quản lý.
Tài sản hữu hình thường có đặc điểm:
-
Có hình thái vật chất rõ ràng
-
Được sử dụng trong thời gian dài hơn một năm
-
Có khả năng tạo ra lợi ích kinh tế trong tương lai
-
Có thể xác định được nguyên giá ban đầu

Mô hình nhà xưởng và tài sản hữu hình
Phân biệt tài sản hữu hình với các loại tài sản khác
Tài sản hữu hình cần được phân biệt rõ ràng với tài sản vô hình và tài sản tài chính:
So sánh các loại tài sản:
|
Tiêu chí |
Tài sản hữu hình |
Tài sản vô hình |
Tài sản tài chính |
|
Hình thái |
Có thể sờ thấy được |
Không có hình thái vật chất |
Dưới dạng giấy tờ/ghi nhận |
|
Ví dụ |
Nhà xưởng, máy móc, xe cộ |
Bản quyền, thương hiệu, phần mềm |
Cổ phiếu, trái phiếu, tiền gửi |
|
Khấu hao |
Có khấu hao theo thời gian |
Có phân bổ hoặc không |
Không khấu hao |
|
Tính thanh khoản |
Thấp đến trung bình |
Thấp |
Cao |
Các loại tài sản hữu hình
Các loại tài sản hữu hình được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, trong đó phân loại theo chức năng sử dụng là phổ biến nhất.
Tài sản cố định hữu hình
Tài sản cố định hữu hình là tài sản hữu hình có giá trị lớn, tham gia vào nhiều chu kỳ sản xuất kinh doanh và có thời gian sử dụng trên 1 năm.
Đặc điểm của tài sản cố định:
-
Nguyên giá từ 30 triệu đồng trở lên (theo quy định hiện hành)
-
Thời gian sử dụng dự kiến trên 1 năm
-
Hình thái vật chất không thay đổi trong quá trình sử dụng
-
Được khấu hao dần theo thời gian
Tài sản lưu động hữu hình
Tài sản lưu động hữu hình là những tài sản hữu hình có chu kỳ luân chuyển ngắn, thường được tiêu thụ hoặc chuyển đổi trong vòng một chu kỳ sản xuất kinh doanh.
Các dạng tài sản lưu động phổ biến:
-
Hàng tồn kho: Nguyên liệu, vật liệu, bán thành phẩm, thành phẩm
-
Công cụ dụng cụ: Dụng cụ có giá trị nhỏ, thời gian sử dụng ngắn
-
Hàng hóa: Sản phẩm mua về để bán
Đất đai
Đất đai là một dạng tài sản hữu hình đặc biệt với những đặc điểm của tài sản hữu hình khác biệt:
-
Không bị khấu hao theo thời gian
-
Có giá trị thường tăng theo thời gian
-
Gắn liền với quyền sử dụng đất
Phân loại đất đai:
-
Đất sản xuất kinh doanh
-
Đất xây dựng trụ sở
-
Đất kho bãi
-
Đất nông nghiệp
Tài sản thuê tài chính
Tài sản thuê tài chính là tài sản hữu hình mà doanh nghiệp thuê theo hợp đồng thuê tài chính, trong đó phần lớn rủi ro và lợi ích gắn với quyền sở hữu được chuyển giao cho bên thuê.
Đặc điểm nhận diện:
-
Thời gian thuê chiếm phần lớn thời gian sử dụng hữu ích
-
Giá trị hiện tại của khoản thanh toán gần bằng giá trị hợp lý
-
Có quyền chuyển nhượng sở hữu khi kết thúc hợp đồng

Các loại tài sản hữu hình
Đặc điểm của tài sản hữu hình
Đặc điểm của tài sản hữu hình giúp phân biệt loại tài sản này với các loại tài sản khác và là cơ sở để ghi nhận, đánh giá trong kế toán.
Có hình thái vật chất cụ thể
Đặc điểm của tài sản hữu hình quan trọng nhất là tính hữu hình - có thể nhìn thấy, sờ được và tồn tại dưới dạng vật chất.
Ý nghĩa:
-
Dễ dàng kiểm kê, đánh giá thực tế
-
Có thể thế chấp, cầm cố tại ngân hàng
-
Rủi ro mất mát, hư hỏng có thể nhận biết trực quan
Có thời gian sử dụng xác định
Tài sản hữu hình thường có thời gian sử dụng hữu ích được xác định dựa trên:
-
Thông số kỹ thuật của nhà sản xuất
-
Kinh nghiệm sử dụng thực tế
-
Quy định khấu hao của Nhà nước
Bảng thời gian sử dụng phổ biến:
|
Loại tài sản |
Thời gian sử dụng |
|
Nhà cửa bằng bê tông |
25-50 năm |
|
Máy móc sản xuất |
7-15 năm |
|
Ô tô |
6-10 năm |
|
Máy tính |
3-5 năm |
Có khả năng tạo ra lợi ích kinh tế
Một trong những đặc điểm của tài sản hữu hình là khả năng đóng góp vào hoạt động tạo ra doanh thu và lợi nhuận cho doanh nghiệp.
Các hình thức tạo lợi ích:
-
Tham gia trực tiếp vào sản xuất sản phẩm
-
Phục vụ hoạt động quản lý, điều hành
-
Cho thuê thu được tiền thuê
-
Tăng giá trị theo thời gian (đất đai)
Có thể xác định được giá trị
Tài sản hữu hình có thể định giá được dựa trên nhiều phương pháp:
-
Giá mua ban đầu (nguyên giá)
-
Giá trị thị trường hiện tại
-
Giá trị còn lại sau khấu hao
-
Giá trị thanh lý
Chịu sự khấu hao (trừ đất đai)
Đặc điểm của tài sản hữu hình là bị giảm giá trị theo thời gian sử dụng do hao mòn về mặt vật chất và lạc hậu về công nghệ.
Các phương pháp khấu hao:
-
Khấu hao theo đường thẳng
-
Khấu hao theo số dư giảm dần
-
Khấu hao theo số lượng sản phẩm
Lưu ý: Đất đai là loại tài sản hữu hình duy nhất không bị khấu hao.
Phương pháp đánh giá và ghi nhận tài sản hữu hình
Việc đánh giá và ghi nhận tài sản hữu hình cần tuân thủ đúng chuẩn mực kế toán để đảm bảo tính chính xác và minh bạch.
Xác định nguyên giá tài sản hữu hình
Nguyên giá tài sản hữu hình là toàn bộ chi phí mà doanh nghiệp phải bỏ ra để có được tài sản ở trạng thái sẵn sàng sử dụng.
Công thức tính nguyên giá:
Nguyên giá = Giá mua + Chi phí vận chuyển + Chi phí lắp đặt +
Thuế và phí + Chi phí khác liên quan trực tiếp
Các trường hợp xác định nguyên giá:
1. Mua sắm mới:
-
Nguyên giá = Giá mua chưa VAT + Chi phí liên quan
2. Tự xây dựng, tự chế:
-
Nguyên giá = Chi phí nguyên vật liệu + Chi phí nhân công + Chi phí sản xuất chung
3. Nhận vốn góp:
-
Nguyên giá = Giá trị được các bên góp vốn thỏa thuận
4. Nhận biếu tặng:
-
Nguyên giá = Giá trị hợp lý tại thời điểm nhận
Phương pháp khấu hao tài sản hữu hình
Khấu hao là việc phân bổ có hệ thống nguyên giá của tài sản hữu hình trong suốt thời gian sử dụng hữu ích.
1. Phương pháp khấu hao đường thẳng:
Mức khấu hao hàng năm = Nguyên giá / Thời gian sử dụng
Tỷ lệ khấu hao = (1 / Thời gian sử dụng) × 100%
2. Phương pháp khấu hao số dư giảm dần:
Áp dụng tỷ lệ khấu hao cố định trên giá trị còn lại của tài sản.
3. Phương pháp khấu hao theo sản lượng:
Mức khấu hao = (Nguyên giá / Tổng sản lượng dự kiến) × Sản lượng kỳ này
Quy trình ghi nhận tài sản hữu hình
Bước 1: Thu thập chứng từ
-
Hóa đơn mua hàng
-
Biên bản nghiệm thu
-
Hợp đồng mua bán
Bước 2: Xác định nguyên giá
-
Tổng hợp tất cả chi phí liên quan
-
Kiểm tra tính hợp lý của chi phí
Bước 3: Lập thẻ tài sản cố định
-
Mã tài sản
-
Tên tài sản
-
Nguyên giá
-
Thời gian sử dụng
-
Phương pháp khấu hao
Bước 4: Ghi sổ kế toán
Định khoản:
Nợ TK 211 (Tài sản cố định hữu hình - Nguyên giá)
Có TK 331 (Phải trả người bán) hoặc TK 111 (Tiền mặt)
Bước 5: Theo dõi và trích khấu hao
Định khoản hàng tháng:
Nợ TK 627 (Chi phí sản xuất chung) hoặc TK 642 (Chi phí quản lý)
Có TK 214 (Hao mòn tài sản cố định)
Đánh giá lại tài sản hữu hình
Các trường hợp đánh giá lại:
-
Cổ phần hóa doanh nghiệp
-
Góp vốn liên doanh
-
Sáp nhập, mua lại doanh nghiệp
-
Theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền
Phương pháp đánh giá:
-
So sánh với thị trường
-
Chi phí thay thế
-
Thu nhập kỳ vọng
Các vấn đề pháp lý và kế toán liên quan đến tài sản hữu hình
Quy định pháp luật về tài sản hữu hình
1. Luật Doanh nghiệp 2020:
-
Quy định về quyền sở hữu tài sản
-
Quyền sử dụng và định đoạt tài sản
-
Trách nhiệm bảo toàn và phát triển tài sản
2. Bộ luật Dân sự 2015:
-
Quyền sở hữu tài sản hữu hình
-
Các hình thức chiếm hữu, sử dụng, định đoạt
-
Thế chấp, cầm cố tài sản
3. Luật Đất đai 2013:
-
Quy định về quyền sử dụng đất
-
Chuyển nhượng, thuê quyền sử dụng đất
-
Đăng ký quyền sử dụng đất
Chuẩn mực kế toán về tài sản hữu hình
Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 03 (VAS 03) quy định chi tiết về:
Nội dung chính:
-
Định nghĩa và phạm vi áp dụng
-
Ghi nhận tài sản hữu hình
-
Xác định nguyên giá
-
Khấu hao
-
Chi phí phát sinh sau ghi nhận ban đầu
-
Thanh lý, nhượng bán tài sản
Điều kiện ghi nhận:
-
Có khả năng thu được lợi ích kinh tế trong tương lai
-
Có thể xác định được giá trị một cách tin cậy
Vai trò trong báo cáo tài chính
Tài sản hữu hình xuất hiện trong:
1. Bảng cân đối kế toán:
-
Tài sản ngắn hạn: Hàng tồn kho, công cụ dụng cụ
-
Tài sản dài hạn: Tài sản cố định hữu hình
2. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh:
-
Chi phí khấu hao
-
Lãi/lỗ từ thanh lý tài sản
3. Thuyết minh báo cáo tài chính:
-
Chi tiết các loại tài sản hữu hình
-
Phương pháp khấu hao
-
Biến động tăng giảm
Ảnh hưởng đến thuế
Thuế thu nhập doanh nghiệp:
-
Chi phí khấu hao được trừ khi tính thuế TNDN
-
Phải tuân thủ tỷ lệ khấu hao theo Thông tư 96/2015/TT-BTC
Thuế giá trị gia tăng:
-
VAT đầu vào được khấu trừ khi mua tài sản hữu hình
-
Điều kiện: Có hóa đơn hợp pháp, dùng cho sản xuất kinh doanh
Thuế nhà đất:
-
Áp dụng cho nhà, đất thuộc sở hữu doanh nghiệp
Ngoài ra, bạn có thể tham khảo các bài viết chuyên sâu được HVA tổng hợp, giúp bạn trang bị những thông tin cần thiết nhất.

Mô hình tòa nhà và biểu đồ khấu hao tài sản
Những câu hỏi thường gặp
Tài sản hữu hình khác tài sản vô hình như thế nào?
Tài sản hữu hình có hình thái vật chất cụ thể, có thể sờ thấy được như máy móc, nhà xưởng. Trong khi đó, tài sản vô hình không có hình thái vật chất như bản quyền, thương hiệu, phần mềm.
Điểm khác biệt chính:
-
Tài sản hữu hình bị khấu hao do hao mòn vật chất
-
Tài sản vô hình bị phân bổ do lỗi thời hoặc hết thời hạn bảo hộ
-
Tài sản hữu hình dễ định giá và kiểm kê hơn
Chi phí sửa chữa tài sản hữu hình được ghi nhận như thế nào?
Chi phí sửa chữa thường xuyên:
-
Ghi nhận vào chi phí trong kỳ
-
Không tăng nguyên giá tài sản
-
Ví dụ: Thay dầu máy, sơn lại, bảo dưỡng định kỳ
Chi phí sửa chữa lớn:
-
Tăng nguyên giá nếu làm tăng khả năng sinh lời hoặc kéo dài thời gian sử dụng
-
Ví dụ: Thay động cơ mới, nâng cấp công suất máy
Khi nào cần phải đánh giá lại tài sản hữu hình?
Các trường hợp bắt buộc:
-
Cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước
-
Chuyển đổi loại hình doanh nghiệp
-
Sáp nhập, hợp nhất, chia tách doanh nghiệp
-
Góp vốn bằng tài sản hữu hình
Trường hợp tự nguyện:
-
Khi giá trị sổ sách chênh lệch quá lớn so với giá trị thực tế
-
Phục vụ cho vay, thế chấp tài sản
Tài sản hữu hình có thể dùng để vay vốn ngân hàng không?
Có. Tài sản hữu hình là tài sản thế chấp phổ biến nhất tại các ngân hàng.
Điều kiện:
-
Có quyền sở hữu hợp pháp (có đầy đủ giấy tờ)
-
Tài sản có giá trị và khả năng thanh khoản
-
Không đang trong tình trạng tranh chấp
Tỷ lệ cho vay:
-
Bất động sản: 70-80% giá trị thẩm định
-
Máy móc thiết bị: 50-70%
-
Phương tiện vận tải: 60-80%
Tài sản hữu hình đóng vai trò nền tảng trong hoạt động sản xuất kinh doanh của mọi doanh nghiệp. Việc hiểu rõ tài sản hữu hình là gì, nắm vững các loại tài sản hữu hình và đặc điểm của tài sản hữu hình giúp doanh nghiệp quản lý hiệu quả nguồn lực, đảm bảo tuân thủ pháp luật và tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.
Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp đầu tư toàn diện, đa dạng các lớp tài sản để tối ưu hóa lợi nhuận mà chưa tìm được nền tảng phù hợp, bạn có thể liên hệ với HVA qua Hotline 1900 255 819. Với kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn tài chính và đầu tư công nghệ, đội ngũ chuyên viên của chúng tôi sẽ tư vấn tận tình, giúp bạn xây dựng danh mục đầu tư thông minh và hiệu quả.





