Kinh nghiệm & Kỹ năng đầu tư
23 tháng 09, 2025

Lợi nhuận giữ lại là gì? tại sao các công ty lại cần giữ tiền lãi

Tìm hiểu lợi nhuận giữ lại là gì, cách tính tỷ lệ lợi nhuận giữ lại và ứng dụng thực tiễn trong quản lý tài chính doanh nghiệp hiệu quả.

Định nghĩa

Lợi nhuận giữ lại (Retained Earnings) là phần lợi nhuận ròng mà doanh nghiệp quyết định không chi trả cho cổ đông dưới dạng cổ tức, mà thay vào đó giữ lại để tái đầu tư vào hoạt động kinh doanh.

Đây là một trong những chỉ số quan trọng nhất trong báo cáo tài chính, phản ánh khả năng tích lũy và phát triển của doanh nghiệp qua thời gian.

Phân biệt các thuật ngữ liên quan

  • Lợi nhuận giữ lại ban đầu là số dư lợi nhuận giữ lại tại thời điểm bắt đầu kỳ kế toán, thường là đầu năm tài chính.

  • Lợi nhuận giữ lại lũy kế là tổng số lợi nhuận giữ lại tích lũy từ khi thành lập doanh nghiệp đến thời điểm hiện tại, bao gồm cả lợi nhuận của các năm trước và năm hiện tại.

  • Tỷ lệ lợi nhuận giữ lại là tỷ lệ phần trăm lợi nhuận ròng mà doanh nghiệp quyết định giữ lại thay vì chi trả cổ tức.

Ví dụ

Giả sử Công ty ABC có:

  • Lợi nhuận ròng năm 2023: 1 tỷ VNĐ

  • Chi trả cổ tức: 400 triệu VNĐ

  • Lợi nhuận giữ lại năm 2023: 600 triệu VNĐ

Nếu lợi nhuận giữ lại ban đầu (đầu năm 2023) là 800 triệu VNĐ, thì lợi nhuận giữ lại lũy kế cuối năm 2023 sẽ là: 800 + 600 = 1.4 tỷ VNĐ.

Biểu đồ tài chính minh họa lợi nhuận giữ lại qua các năm Biểu đồ tài chính minh họa lợi nhuận giữ lại qua các năm

 

Cách tính lợi nhuận giữ lại

Công thức

  • Bước 1: Xác định lợi nhuận ròng trong kỳ 

  • Bước 2: Xác định tổng cổ tức đã chi trả 

  • Bước 3: Áp dụng công thức:

Công thức cơ bản:

Lợi nhuận giữ lại = Lợi nhuận ròng - Cổ tức chi trả

Công thức tính lợi nhuận giữ lại lũy kế:

Lợi nhuận giữ lại lũy kế cuối kỳ = Lợi nhuận giữ lại ban đầu + Lợi nhuận giữ lại trong kỳ

Cách tính tỷ lệ lợi nhuận giữ lại

Tỷ lệ lợi nhuận giữ lại được tính theo công thức:

Tỷ lệ lợi nhuận giữ lại = (Lợi nhuận giữ lại / Lợi nhuận ròng) × 100%

Hoặc:

Tỷ lệ lợi nhuận giữ lại = (1 - Tỷ lệ chi trả cổ tức) × 100%

Bảng tổng hợp các công thức

Chỉ số

Công thức

Ý nghĩa

Lợi nhuận giữ lại

Lợi nhuận ròng - Cổ tức

Số tiền giữ lại tái đầu tư

Lợi nhuận giữ lại lũy kế

LN giữ lại đầu kỳ + LN giữ lại trong kỳ

Tích lũy từ khi thành lập

Tỷ lệ lợi nhuận giữ lại

(LN giữ lại / LN ròng) × 100%

% lợi nhuận tái đầu tư

Ví dụ

Công ty XYZ - Năm 2023:

  • Lợi nhuận ròng: 2 tỷ VNĐ

  • Cổ tức chi trả: 800 triệu VNĐ

  • Lợi nhuận giữ lại ban đầu: 1.5 tỷ VNĐ

Tính toán:

  • Lợi nhuận giữ lại năm 2023: 2 tỷ - 0.8 tỷ = 1.2 tỷ VNĐ

  • Tỷ lệ lợi nhuận giữ lại: (1.2 tỷ ÷ 2 tỷ) × 100% = 60%

  • Lợi nhuận giữ lại lũy kế cuối năm: 1.5 tỷ + 1.2 tỷ = 2.7 tỷ VNĐ

>>> Xem thêm bài viết: Biên lợi nhuận gộp là gì? cách tính và công thức chuẩn xác

Vai trò và ý nghĩa của lợi nhuận giữ lại

Mối liên hệ với sức khỏe tài chính

Lợi nhuận giữ lại đóng vai trò như một "bộ đệm tài chính" cho doanh nghiệp. Khi có lợi nhuận giữ lại dương, điều này cho thấy:

  • Doanh nghiệp có khả năng sinh lời bền vững

  • Có nguồn vốn nội bộ để đầu tư phát triển

  • Giảm phụ thuộc vào nguồn vốn vay ngoài

Ảnh hưởng đến quyết định kinh doanh

Tái đầu tư và mở rộng:

  • Lợi nhuận giữ lại cao cho phép doanh nghiệp đầu tư vào thiết bị mới, công nghệ hiện đại

  • Hỗ trợ mở rộng thị trường, phát triển sản phẩm mới

Chính sách cổ tức:

  • Tỷ lệ lợi nhuận giữ lại cao nghĩa là ít chi trả cổ tức

  • Cần cân bằng giữa tái đầu tư và thỏa mãn cổ đông

Chỉ số đánh giá tăng trưởng

Tỷ lệ lợi nhuận giữ lại được sử dụng để:

  • Đánh giá tiềm năng tăng trưởng nội tại của doanh nghiệp

  • So sánh chiến lược tài chính giữa các công ty cùng ngành

  • Dự báo khả năng mở rộng kinh doanh trong tương lai

Công thức tăng trưởng bền vững:

Tốc độ tăng trưởng bền vững = ROE × Tỷ lệ lợi nhuận giữ lại

Ví dụ

  • Một công ty công nghệ khởi nghiệp thường có tỷ lệ lợi nhuận giữ lại cao (80-100%) để đầu tư vào R&D và mở rộng thị trường.

  • Ngược lại, các công ty tiện ích ổn định thường có tỷ lệ lợi nhuận giữ lại thấp hơn (30-50%) và chi trả cổ tức đều đặn cho cổ đông.

Dây chuyền sản xuất mới từ lợi nhuận giữ lại trong nhà máy hiện đại Dây chuyền sản xuất mới từ lợi nhuận giữ lại trong nhà máy hiện đại

 

Ứng dụng trong thực tiễn

Cách sử dụng trong kế hoạch tài chính

Lập kế hoạch dài hạn:

  • Xác định mục tiêu tăng trưởng: Sử dụng lợi nhuận giữ lại để tính toán khả năng tự tài trợ cho các dự án đầu tư

  • Cân bằng nguồn vốn: Kết hợp lợi nhuận giữ lại với vốn vay để tối ưu cấu trúc tài chính

  • Dự phòng rủi ro: Duy trì một phần lợi nhuận giữ lại lũy kế làm quỹ dự phòng

Phân tích từ góc độ nhà đầu tư

Chỉ số đánh giá:

  • Tỷ lệ lợi nhuận giữ lại quá cao: Có thể cho thấy ban quản lý không hiệu quả trong việc sử dụng vốn

  • Tỷ lệ lợi nhuận giữ lại quá thấp: Có thể hạn chế khả năng tăng trưởng

Các câu hỏi nhà đầu tư cần đặt ra:

  • Doanh nghiệp sử dụng lợi nhuận giữ lại như thế nào?

  • Tỷ lệ lợi nhuận giữ lại có phù hợp với giai đoạn phát triển không?

  • ROE có được cải thiện nhờ lợi nhuận giữ lại tái đầu tư?

So sánh lợi nhuận giữ lại ban đầu và lũy kế

Trong thực tế kinh doanh:

Lợi nhuận giữ lại ban đầu giúp:

  • Đánh giá nền tảng tài chính để bắt đầu năm mới

  • Lập kế hoạch phân bổ lợi nhuận trong năm

Lợi nhuận giữ lại lũy kế cho thấy:

  • Khả năng tích lũy vốn của doanh nghiệp qua thời gian

  • Sức mạnh tài chính tổng thể

  • Tiềm năng đầu tư cho các dự án lớn

Case study: Công ty Vietjet Air

Giai đoạn 2016-2019:

  • Tỷ lệ lợi nhuận giữ lại: 70-80%

  • Sử dụng lợi nhuận giữ lại để mở rộng đội tàu bay

  • Kết quả: Tăng trưởng doanh thu 25-30% hàng năm

Bài học rút ra: Việc duy trì tỷ lệ lợi nhuận giữ lại cao trong giai đoạn tăng trưởng giúp doanh nghiệp tận dụng cơ hội thị trường hiệu quả.

Bảng so sánh theo ngành

Ngành

Tỷ lệ lợi nhuận giữ lại trung bình

Đặc điểm

Công nghệ

60-80%

Tái đầu tư cao vào R&D

Tiện ích

30-50%

Chi trả cổ tức ổn định

Bất động sản

40-60%

Tuỳ thuộc chu kỳ thị trường

Ngân hàng

50-70%

Bổ sung vốn cho tăng trưởng tín dụng

Ngoài ra, bạn có thể tham khảo các bài viết chuyên sâu được HVA tổng hợp, giúp bạn trang bị những thông tin cần thiết nhất.

Ban giám đốc họp bàn chiến lược sử dụng lợi nhuận giữ lại Ban giám đốc họp bàn chiến lược sử dụng lợi nhuận giữ lại

 

Các câu hỏi thường gặp

Lợi nhuận giữ lại có phải là tiền mặt không?

Không. Lợi nhuận giữ lại là một khái niệm kế toán, không nhất thiết tương ứng với số tiền mặt trong tài khoản. Lợi nhuận có thể được đầu tư vào tài sản, hàng tồn kho, hoặc các khoản phải thu.

Sự khác biệt giữa lợi nhuận giữ lại và quỹ dự phòng?

Lợi nhuận giữ lại là tổng lợi nhuận tích lũy chưa phân phối, trong khi quỹ dự phòng là một phần được trích riêng cho mục đích cụ thể (dự phòng rủi ro, đầu tư).

Lợi nhuận giữ lại âm có nghĩa gì?

Lợi nhuận giữ lại âm (còn gọi là thâm hụt lũy kế) xảy ra khi tổng lỗ lũy kế vượt quá tổng lợi nhuận lũy kế. Điều này cho thấy doanh nghiệp gặp khó khăn tài chính.

Có nên giữ tỷ lệ lợi nhuận giữ lại cao?

Phụ thuộc vào giai đoạn phát triển và ngành nghề. Doanh nghiệp tăng trưởng nên có tỷ lệ lợi nhuận giữ lại cao, trong khi doanh nghiệp ổn định có thể cân bằng giữa tái đầu tư và chi trả cổ tức.

Lợi nhuận giữ lại có bị đánh thuế không?

Lợi nhuận giữ lại đã được tính sau thuế thu nhập doanh nghiệp, nên không bị đánh thuế thêm khi giữ lại. Tuy nhiên, khi sử dụng để chi trả cổ tức sau này, cổ đông sẽ phải nộp thuế thu nhập cá nhân.

Lợi nhuận giữ lại là yếu tố then chốt trong việc đánh giá và quản lý tài chính doanh nghiệp. Việc hiểu rõ cách tính tỷ lệ lợi nhuận giữ lại và ứng dụng hiệu quả sẽ giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định tài chính sáng suốt, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững.

Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp đầu tư toàn diện, đa dạng các lớp tài sản để tối ưu hóa lợi nhuận mà chưa tìm được nền tảng phù hợp, bạn có thể liên hệ với HVA qua Hotline 1900 255 819. Với kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn tài chính và đầu tư công nghệ, đội ngũ chuyên viên của chúng tôi sẽ tư vấn tận tình, giúp bạn xây dựng danh mục đầu tư thông minh và hiệu quả.

tác giả

Tác giả
HVA

Các bài viết mới nhất

Xem thêm
Đang tải bài viết...