Đầu tư
21 tháng 04, 2025

Sóng elliott là gì? tìm hiểu lý thuyết sóng elliott trong đầu tư

Sóng Elliott là gì mà được xem là công cụ phân tích hữu hiệu để nắm bắt xu hướng giá? Hiểu về lý thuyết sóng Elliott sẽ giúp bạn ra quyết định đầu tư chính xác hơn.

Lý thuyết sóng elliott

Sóng Elliott là gì trong đầu tư, đây được xem là một kỹ thuật phân tích dựa trên việc nhận diện các mô hình giá lặp đi lặp lại trong thị trường tài chính. Được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, phương pháp này đặc biệt phổ biến ở thị trường chứng khoán.

Lý thuyết sóng Elliott hình thành dựa trên nghiên cứu và phân tích dữ liệu lịch sử, qua đó nhận thấy rằng thị trường thường diễn biến theo chu kỳ và lặp lại theo một cấu trúc nhất định. Các sóng này phản ánh tâm lý của nhà đầu tư, dao động giữa hai trạng thái chính: bi quan và lạc quan.

Sóng Elliott là gì trong đầu tư

Phương pháp này không chỉ giúp nhận biết các biến động giá mà còn hỗ trợ nhà đầu tư trong việc xác định xu hướng. Elliott đã phân loại 11 kiểu mẫu sóng, mỗi loại đi kèm với biểu đồ minh họa chi tiết. Dù không phải là công cụ phổ biến nhất, nhưng nếu hiểu rõ, đây sẽ là một cách tiếp cận hiệu quả để phân tích tâm lý thị trường.

Nguyên tắc sóng elliott

Lý thuyết sóng Elliott dựa trên nguyên tắc rằng giá cả trong thị trường có xu hướng di chuyển theo những chu kỳ nhất định, tạo thành các bước sóng liên tục. Từ dữ liệu giao dịch trong quá khứ, các nhà phân tích có thể dự đoán hướng di chuyển của giá dựa trên hành vi của đám đông.

Mỗi sóng đều có điểm khởi đầu và điểm kết thúc rõ ràng. Khi một sóng kết thúc, nó sẽ tạo tiền đề cho sóng kế tiếp, nhưng không quay lại vị trí ban đầu. Điều này cho thấy các chu kỳ nhỏ thường nằm trong chu kỳ lớn hơn, tạo nên một hệ thống sóng phức hợp.

Các mô hình sóng thường được chia thành hai nhóm: sóng đẩy (Impulse) và sóng điều chỉnh (Correction), mỗi loại lại có cấu trúc và chức năng riêng biệt.

Những đặc điểm cơ bản của sóng elliott là gì?

Sóng Elliott có hai đặc điểm nổi bật:

  1. Phản ánh tâm lý đám đông: Sóng được hình thành từ sự thay đổi cảm xúc giữa lạc quan và bi quan của nhà đầu tư.

  2. Tính chu kỳ: Các sóng lặp lại theo mô hình quen thuộc, với các giai đoạn tăng (5 sóng) và giảm (3 sóng).

3.1 Sóng động lực (Impulse wave) - xu hướng chi phối

Đây là sóng chủ đạo trong xu hướng thị trường, bao gồm 5 sóng nhỏ hơn:

  • Sóng 1: Đây là sóng khởi đầu nhưng thường không dễ nhận biết. Khi thị trường Bò hình thành, hầu hết tin tức vẫn tiêu cực, xu hướng trước đó còn chi phối mạnh mẽ. Trong giai đoạn này, giá thường giảm nhẹ, khối lượng giao dịch có thể tăng chút ít khi giá tăng nhưng chưa đủ để tạo tín hiệu rõ ràng.

  • Sóng 2: Sóng này điều chỉnh lại sóng 1 nhưng không vượt qua điểm xuất phát của sóng 1. Tin tức trong giai đoạn này vẫn xấu nhưng xuất hiện một vài dấu hiệu tích cực. Sóng 2 thường thoái lui không quá 61,8% so với sóng 1.

  • Sóng 3: Sóng này thường là sóng lớn và mạnh nhất trong xu hướng (một số trường hợp sóng 5 là lớn nhất). Sóng 3 có xu hướng mở rộng sóng 1 theo tỷ lệ 1.618:1. Đây là giai đoạn xuất hiện nhiều tin tức tích cực, giá cổ phiếu tăng nhanh. Ban đầu, nhà đầu tư có thể e dè, nhưng khi sóng tiến xa hơn, sự tham gia của đám đông sẽ gia tăng rõ rệt, tạo động lực mạnh mẽ cho xu hướng giá tăng.

  • Sóng 4: Đây là sóng điều chỉnh rõ ràng, thường thoái lui dưới 38,2% so với sóng 3, với khối lượng giao dịch thấp hơn. Sóng này có thể làm nhà đầu tư chùn bước, nhưng nếu hiểu được tiềm năng của sóng 5, đây là cơ hội tốt để mua vào.

  • Sóng 5: Đây là sóng cuối cùng trong xu hướng chi phối. Tin tức lúc này hầu như đều tích cực, giá tiếp tục tăng, nhưng nhà đầu tư tham gia ở giai đoạn này thường gặp rủi ro cao.

3.2 Sóng điều chỉnh (Corrective wave) hay còn gọi là xu hướng điều chỉnh

Sóng điều chỉnh gồm có 3 sóng nhỏ:

  • Sóng A: Đây là giai đoạn điều chỉnh khó nhận biết. Trong thị trường Gấu, sóng A xuất hiện khi tin tức vẫn còn tích cực, nhưng khối lượng bán bắt đầu tăng lên.

  • Sóng B: Tại sóng này, giá có xu hướng phục hồi nhưng khối lượng giao dịch giảm so với sóng A. Mặc dù tin tức không còn tích cực nhưng chưa hẳn chuyển sang tiêu cực.

  • Sóng C: Giá giảm mạnh hơn, thường vượt qua điểm thấp của sóng 5. Khối lượng giao dịch tăng lên, đặc biệt ở chân cuối của sóng C. Sóng này thường bằng hoặc lớn hơn sóng A, đôi khi mở rộng đến 1.618 lần sóng A hoặc xa hơn.

Mô hình sóng elliott

Lý thuyết này được Ralph Nelson Elliott phát triển dựa trên quan sát thị trường, thị trường tài chính việt nam cũng tương tự và kết hợp với lý thuyết Dow. Elliott cho rằng hành vi nhà đầu tư được thể hiện thông qua các mẫu hình sóng, giúp dự đoán trước xu hướng.

Chu kỳ đi lên (uptrend) bao gồm 5 sóng đẩy (1, 3, 5) và 2 sóng điều chỉnh (2, 4), trong khi chu kỳ giảm (downtrend) có ít nhất 3 sóng điều chỉnh (A, B, C). Mỗi chu kỳ tuân theo ba nguyên tắc chính:

(1)  Sóng 2 không được hiệu chỉnh quá mức điểm bắt đầu của sóng 1 

(2)  Sóng 3 sẽ không được là sóng ngắn nhất 

(3)  Sóng 4 sẽ không được đi vào khu vực sóng 1.

Sau khi 5 con sóng đẩy vào và kết thúc thì một chu kỳ điều chỉnh bắt đầu với tối thiểu 3 con sóng giảm điều chỉnh (được đánh dấu là A-B-C hoặc a-b-c). Bởi vì quá trình điều chỉnh diễn ra thì nó có thể phức tạp hơn ở nhiều dạng sóng điều chỉnh như Double Zigzag, hoặc Triangle nên chu kỳ điều chỉnh có thể có kéo dài hơn 3 sóng.

Các mô hình sóng điều chỉnh được xem là phổ biến

Sóng ZIGZAG

Mô hình sóng ZIGZAG

Zigzag là một dạng sóng điều chỉnh trong lý thuyết sóng Elliott với cấu trúc 5-3-5. Loại sóng này thường xuất hiện ở sóng 2, nhưng nếu sóng 2 đi ngang (sideways), thì Zigzag có khả năng xuất hiện ở sóng 4 do quy luật hoán đổi (Alternation). Khác với sóng Flat, cấu trúc sóng Zigzag có đặc điểm là sóng B không quay lại điểm bắt đầu của sóng A..

Sóng FLAT - Sóng phẳng

Flat là một dạng sóng điều chỉnh với cấu trúc 3-3-5. Sóng này thường xuất hiện trong các giai đoạn điều chỉnh và phổ biến ở sóng 4 trong chuỗi 5 sóng đẩy hoặc sóng B trong chuỗi điều chỉnh A-B-C. Flat thường duy trì biên độ dao động ổn định, phù hợp với giai đoạn thị trường đi ngang.

Sóng TRIANGLE - Sóng tam giác

Mô hình sóng TRIANGLE

Triangle cũng là một mô hình điều chỉnh với cấu trúc 3-3-3-3-3. Loại sóng này thường gặp ở sóng 4 của chuỗi 5 sóng đẩy hoặc sóng B trong chuỗi A-B-C. Trong nhiều trường hợp, Triangle đánh dấu kết thúc giai đoạn điều chỉnh, và điểm phá vỡ báo hiệu sự bắt đầu của xu hướng tăng trưởng mới.

Cách vẽ sóng elliott trong chứng khoán hiệu quả và chính xác

Kênh giá là công cụ không thể thiếu khi vẽ sóng Elliott, giúp xác định vị trí sóng nội bộ và dự đoán xu hướng giá tương lai. Kênh giá bao gồm các đường xu hướng song song, ngoại trừ Triangle, dù không song song vẫn được coi là một loại kênh giá.

Cách vẽ kênh giá và dự đoán mục tiêu đề ra: 

Sóng 3 hoặc C: Khi sóng 1 và sóng 2 hình thành, bắt đầu vẽ kênh giá bằng cách nối điểm đầu của sóng 1 với điểm cuối của sóng 2, sau đó vẽ một đường song song qua đỉnh sóng 1. Nếu sóng 3 không vượt qua hoặc không chạm đường song song này, có thể đó là sóng C, không phải sóng 3. Đường hỗ trợ từ 0 đến sóng 2 đóng vai trò mức chặn. Nếu bị phá vỡ, sóng 2 hoặc B có thể phức tạp hơn, và sóng 3 hoặc C chưa hình thành.

Sóng 4: Khi sóng 3 xuất hiện, vẽ kênh giá bằng cách nối điểm cuối sóng 1 với điểm cuối sóng 3, rồi kẻ đường song song qua điểm cuối sóng 2. Đây là cách để dự đoán mục tiêu sóng 4. Đường hỗ trợ từ sóng 2 thường bị phá vỡ nhẹ do biến động giá của sóng 4, nhưng vẫn được xem là mục tiêu tối thiểu. Nếu sóng 4 không tiến gần đến đường này, có thể xu hướng giá vẫn ở sóng 3 hoặc chuẩn bị bứt phá mạnh ở sóng 5.

Sóng 5:

  • Cách 1: Sau khi sóng 4 hoàn tất, vẽ kênh giá bằng cách nối điểm cuối sóng 2 và sóng 4, rồi vẽ đường song song từ đỉnh sóng 3. Cách này giúp dự đoán mục tiêu sóng 5. Sóng 5 thường không chạm đường song song trên, trừ khi xảy ra hiện tượng mở rộng (Extension 5) hoặc sóng 3 yếu.

  • Cách 2: Nếu sóng 3 tăng/giảm mạnh gần như thẳng đứng, nối điểm cuối sóng 2 và sóng 4, rồi vẽ đường song song từ sóng 1. Đường này thường cắt qua sóng 3, giúp dự đoán mục tiêu sóng 5. Đây là kênh giá rất hiệu quả.

Sóng D và E: Khi sóng B hoàn thành, nối điểm đầu sóng A và điểm cuối sóng B để xác định hướng đi của sóng D. Khi sóng C kết thúc, nối điểm đầu sóng A với điểm cuối sóng C để dự đoán mục tiêu sóng E. Sóng E hiếm khi dừng chính xác trên đường xu hướng mà chỉ chạm nhẹ vào trước khi đảo chiều. 

Cách đọc sóng elliott trong forex chính xác

Quy tắc cách đọc sóng elliott:

1. Sóng 2 chỉ bắt đầu khi sóng 1 đã hoàn tất.

2. Sóng 3 luôn là sóng mạnh và không bao giờ ngắn nhất.

3. Sóng 4 không được đi vào vùng sóng 1, nhờ sự ngăn cách của sóng 2 và sóng 3.

4. Sóng A-B-C tương tự chuỗi sóng 1-2-3-4-5 nhưng chỉ có 3 sóng và diễn ra trong xu hướng điều chỉnh.

Kết luận 

Kiến thức về sóng Elliott là gì không còn là một kiến thức với nhà đầu tư, https://hva.vn/ hy vọng các nhà đầu tư có thể hiểu rõ về sóng Elliott chỉ là công cụ hữu ích để phân tích tâm lý thị trường mà còn giúp nhà đầu tư nhận diện và tận dụng xu hướng giá. Hiểu rõ bản chất của sóng Elliott, cùng với kỹ năng vẽ kênh giá chính xác, sẽ mang đến lợi thế lớn trong việc dự đoán biến động thị trường. Dù không phải công cụ duy nhất, nhưng khi sử dụng đúng cách, sóng Elliott có thể trở thành “chìa khóa vàng” giúp bạn định hướng chiến lược đầu tư hiệu quả.

tác giả

Tác giả
HVA

Các bài viết mới nhất

Xem thêm
Đang tải bài viết...